MAX156BENG vs MAX1202ACAP So sánh
So sánh chi tiết song song của MAX156BENG bằng Maxim Integrated và MAX1202ACAP bằng Maxim Integrated. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Maxim Integrated
MAX156BENG - 8-Ch 8-Bit 250ksps ADC with T/H | Maxim Integrated
MAX156BENG ✓ Hoạt độngMaxim Integrated
MAX1202ACAP - 12-Bit 8-Ch 133kSPS 5V ADC | Maxim Integrated
MAX1202ACAP ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MAX156BENG | MAX1202ACAP |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Maxim Integrated | Maxim Integrated |
| Danh mục | ADC/DAC | ADC/DAC |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Độ phân giải | 8 bit | 12 bit |
| Number of Channels | 8 single-ended (4 differential) | — |
| Sample Rate | 250 ksps per channel (278 ksamples/sec aggregate per distributor data) | — |
| Converter Type | SAR (Successive Approximation) with simultaneous T/H | SAR (Successive Approximation) |
| Analog Supply Voltage | 4.75 V to 5.25 V | +5V (single) or ±5V (dual) |
| Digital Supply Voltage | 4.75 V to 5.25 V | +2.7V to +5.25V |
| Analog Input Range | 0 V to +5 V (unipolar); +/-5 V (bipolar) | — |
| Internal Reference Voltage | 2.5 V | — |
| Operating Current (typical) | 2.7 mA at 5 V | — |
| Power Dissipation (typical) | 13.5 mW at 5 V / 250 ksps | — |
| Operating Temperature (MAX156BENG) | 0 C to +70 C (Commercial) | — |
| Operating Temperature (MAX156BENG+) | -40 C to +85 C (Industrial) | — |
| Hộp | 24-pin PDIP (DIP-24, 0.300 inch / 7.62 mm pitch) | 20-pin SSOP (5.3 mm body) |
| Kiểu lắp đặt | Through-Hole | Surface Mount |
| Giao diện | Parallel microprocessor-compatible | — |
| Track-and-Hold Architecture | Simultaneous T/H on all channels | — |
| Trạng thái RoHS | MAX156BENG: non-compliant (Pb); MAX156BENG+: compliant per LCSC | Check suffix: 'CAP' (non-RoHS) vs 'CAP+' (RoHS) |
| Number of Input Channels | — | 8 single-ended / 4 differential |
| Tỷ lệ lấy mẫu | — | 133 kSPS |
| Active Supply Current | — | 1.5 mA |
| Power-Down Current | — | 2 µA |
| Input Range | — | 0V to +5V unipolar; ±5V bipolar with dual supply |
| Integral Non-Linearity (INL) | — | ±1 LSB (max) |
| Differential Non-Linearity (DNL) | — | ±1 LSB (max) |
| Reference | — | Internal 2.5V (external optional) |
| Track-and-Hold | — | Internal, 1.5 µs acquisition |
| Serial Interface | — | SPI/QSPI/MICROWIRE-compatible |
| Nhiệt độ hoạt động | — | 0C to +70C (commercial, A grade) |