MAX156BENG vs MAX1270BENG So sánh
So sánh chi tiết song song của MAX156BENG bằng Maxim Integrated và MAX1270BENG bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Maxim Integrated
MAX156BENG - 8-Ch 8-Bit 250ksps ADC with T/H | Maxim Integrated
MAX156BENG ✓ Hoạt độngAnalog Devices
MAX1270BENG - 12-Bit, 8-Ch, +5V Multirange Serial ADC | Maxim
MAX1270BENG ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MAX156BENG | MAX1270BENG |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Maxim Integrated | Analog Devices |
| Danh mục | ADC/DAC | ADC/DAC |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Độ phân giải | 8 bit | 12 bits |
| Number of Channels | 8 single-ended (4 differential) | 8 (single-ended) / 4 (true-differential) |
| Sample Rate | 250 ksps per channel (278 ksamples/sec aggregate per distributor data) | — |
| Converter Type | SAR (Successive Approximation) with simultaneous T/H | — |
| Analog Supply Voltage | 4.75 V to 5.25 V | — |
| Digital Supply Voltage | 4.75 V to 5.25 V | — |
| Analog Input Range | 0 V to +5 V (unipolar); +/-5 V (bipolar) | — |
| Internal Reference Voltage | 2.5 V | — |
| Operating Current (typical) | 2.7 mA at 5 V | — |
| Power Dissipation (typical) | 13.5 mW at 5 V / 250 ksps | — |
| Operating Temperature (MAX156BENG) | 0 C to +70 C (Commercial) | — |
| Operating Temperature (MAX156BENG+) | -40 C to +85 C (Industrial) | — |
| Hộp | 24-pin PDIP (DIP-24, 0.300 inch / 7.62 mm pitch) | 24-pin PDIP (DIP-24) |
| Kiểu lắp đặt | Through-Hole | Through-Hole |
| Giao diện | Parallel microprocessor-compatible | — |
| Track-and-Hold Architecture | Simultaneous T/H on all channels | — |
| Trạng thái RoHS | MAX156BENG: non-compliant (Pb); MAX156BENG+: compliant per LCSC | Compliant (lead-free suffix \\"+\\" versions); non-compliant check \\"-\\" suffix |
| Manufacturer | — | Analog Devices (formerly Maxim Integrated Products) |
| Part Number | — | MAX1270BENG |
| Description | — | Multirange, +5V, 8-Channel, Serial 12-Bit ADC |
| Architecture | — | SAR (Successive Approximation) |
| Phạm vi điện áp đầu vào | — | 0 to +10V, 0 to +5V, \u00b15V, \u00b110V (software-selectable) |
| Fault-Protected Inputs | — | \u00b117V (with internal protection, no external clamps required) |
| Điện áp cung cấp | — | +5V single supply |
| Throughput Rate | — | 110 ksps |
| Track-and-Hold Bandwidth | — | 5 MHz |
| Điện áp tham chiếu | — | Internal 4.096V (external reference input optional) |
| Serial Interface | — | SPI/QSPI/MICROWIRE-compatible |
| Clock | — | Internal or external (software-selectable) |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | — | -40\u00b0C to +85\u00b0C (industrial) |
| Cấp MSL | — | 1 (unlimited) |
| Analog Devices Recommended 1ku List Price | — | Starting from $21.75 (as of 2026-10-14, per analog.com product page) |