MAX156BENG vs MAX162BENG+ So sánh

So sánh chi tiết song song của MAX156BENG bằng Maxim Integrated và MAX162BENG+ bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Maxim Integrated
MAX156BENG MAX156BENG - 8-Ch 8-Bit 250ksps ADC with T/H | Maxim Integrated

MAX156BENG - 8-Ch 8-Bit 250ksps ADC with T/H | Maxim Integrated

MAX156BENG ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MAX156BENG MAX162BENG+
Thương hiệu Maxim Integrated Analog Devices
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động NRND
Độ phân giải 8 bit 12 bits
Number of Channels 8 single-ended (4 differential) —
Sample Rate 250 ksps per channel (278 ksamples/sec aggregate per distributor data) —
Converter Type SAR (Successive Approximation) with simultaneous T/H —
Analog Supply Voltage 4.75 V to 5.25 V —
Digital Supply Voltage 4.75 V to 5.25 V —
Analog Input Range 0 V to +5 V (unipolar); +/-5 V (bipolar) —
Internal Reference Voltage 2.5 V —
Operating Current (typical) 2.7 mA at 5 V —
Power Dissipation (typical) 13.5 mW at 5 V / 250 ksps —
Operating Temperature (MAX156BENG) 0 C to +70 C (Commercial) —
Operating Temperature (MAX156BENG+) -40 C to +85 C (Industrial) —
Hộp 24-pin PDIP (DIP-24, 0.300 inch / 7.62 mm pitch) —
Kiểu lắp đặt Through-Hole —
Giao diện Parallel microprocessor-compatible —
Track-and-Hold Architecture Simultaneous T/H on all channels —
Trạng thái RoHS MAX156BENG: non-compliant (Pb); MAX156BENG+: compliant per LCSC —
Tỷ lệ lấy mẫu — 308 ksps (3 µs conversion)
Number of Input Channels — 1 (single-ended)
Input Type — Single-Ended
Architecture — SAR (Successive Approximation)
Data Interface — Parallel
Configuration — S/H-ADC, 1:1 ratio
Number of A/D Converters — 1
Reference Type — Internal (buried-zener, on-chip)
Điện áp cung cấp — +5 V (single supply)
Phạm vi điện áp đầu vào — 0 V to 5 V
Nhiệt độ hoạt động — 0 °C to +70 °C (commercial, BENG variant)
Package / Mounting — 24-pin PDIP (DIP-24), through-hole
Temperature Grade — Industrial / Commercial (BENG suffix)
Screening Level — Commercial
RoHS / Lead-Free Status — RoHS/lead-free compliant (suffix +)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá