MAX157BCPA vs MAX159BCPA So sánh

So sánh chi tiết song song của MAX157BCPA bằng Maxim Integrated và MAX159BCPA bằng Maxim Integrated. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MAX157BCPA MAX159BCPA
Thương hiệu Maxim Integrated Maxim Integrated
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Obsolete NRND
Độ phân giải 10 bit —
Number of Channels 2 —
Tỷ lệ lấy mẫu 108 ksps 108 ksps
Conversion Time 7.4 µs 7.4 µs (successive approximation)
Điện áp cung cấp +2.7 V to +5.25 V —
Supply Current (active at 3.6V) 3.2 mW (typ) —
Wake-Up Time 2.5 µs —
INL (max) ±1 LSB —
Architecture SAR (Successive Approximation) —
Giao diện 3-wire SPI/QSPI/MICROWIRE-compatible serial —
Shutdown Mode Yes - auto power-down + SHDN pin —
On-Chip Clock Yes (internal oscillator) —
Hộp 8-pin PDIP 8-pin PDIP (DIP-8, 0.300 inch)
Kiểu lắp đặt Through-Hole Through-Hole
Nhiệt độ hoạt động 0°C to +70°C (commercial) —
Trạng thái RoHS Compliant (Pb-free '+' suffix versions) [DATA_NEEDED: RoHS status of MAX159BCPA]
Number of Bits — 10
Number of Input Channels — 2 (single-ended)
Input Type — Single-Ended (Pseudo-Differential on REF)
Supply Voltage (VDD) — +2.7 V to +5.25 V
Power Consumption — 3.2 mW at VDD = +3.6 V (108 ksps)
Điện áp cung cấp — [DATA_NEEDED: supply current at 3.6 V]
Integral Nonlinearity (INL) — ±1 LSB (max)
Differential Nonlinearity (DNL) — ±1 LSB (max)
Wake-Up Time from Power-Down — 2.5 µs
Serial Interface — 3-wire SPI/QSPI/MICROWIRE-compatible
Maximum SCLK Frequency — [DATA_NEEDED: SCLK max frequency]
Reference Voltage (REF) — [DATA_NEEDED: VREF range]
Khoảng nhiệt độ hoạt động — 0 C to +70 C (commercial grade, suffix C)
Cấp MSL — 1 (not moisture-sensitive)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá