MAX157BCPA vs MAX162BENG+ So sánh

So sánh chi tiết song song của MAX157BCPA bằng Maxim Integrated và MAX162BENG+ bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MAX157BCPA MAX162BENG+
Thương hiệu Maxim Integrated Analog Devices
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Obsolete NRND
Độ phân giải 10 bit 12 bits
Number of Channels 2 —
Tỷ lệ lấy mẫu 108 ksps 308 ksps (3 µs conversion)
Conversion Time 7.4 µs —
Điện áp cung cấp +2.7 V to +5.25 V +5 V (single supply)
Supply Current (active at 3.6V) 3.2 mW (typ) —
Wake-Up Time 2.5 µs —
INL (max) ±1 LSB —
Architecture SAR (Successive Approximation) SAR (Successive Approximation)
Giao diện 3-wire SPI/QSPI/MICROWIRE-compatible serial —
Shutdown Mode Yes - auto power-down + SHDN pin —
On-Chip Clock Yes (internal oscillator) —
Hộp 8-pin PDIP —
Kiểu lắp đặt Through-Hole —
Nhiệt độ hoạt động 0°C to +70°C (commercial) 0 °C to +70 °C (commercial, BENG variant)
Trạng thái RoHS Compliant (Pb-free '+' suffix versions) —
Number of Input Channels — 1 (single-ended)
Input Type — Single-Ended
Data Interface — Parallel
Configuration — S/H-ADC, 1:1 ratio
Number of A/D Converters — 1
Reference Type — Internal (buried-zener, on-chip)
Phạm vi điện áp đầu vào — 0 V to 5 V
Package / Mounting — 24-pin PDIP (DIP-24), through-hole
Temperature Grade — Industrial / Commercial (BENG suffix)
Screening Level — Commercial
RoHS / Lead-Free Status — RoHS/lead-free compliant (suffix +)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá