MAX157BEPA+ vs MAX1240ACSA+TG069 So sánh
So sánh chi tiết song song của MAX157BEPA+ bằng Maxim Integrated và MAX1240ACSA+TG069 bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Maxim Integrated
MAX157BEPA+ - 10-Bit 108ksps 2-Ch Serial ADC | Maxim Integrated
MAX157BEPA+ ObsoleteAnalog Devices
MAX1240ACSA+TG069 - 12-Bit Serial ADC, 8-SOIC | Analog Devices
MAX1240ACSA+TG069 ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MAX157BEPA+ | MAX1240ACSA+TG069 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Maxim Integrated | Analog Devices |
| Danh mục | ADC/DAC | ADC/DAC |
| Trạng thái vòng đời | Obsolete | Hoạt động |
| Độ phân giải | 10 bit | 12 bits |
| Number of Channels | 2 (single-ended) | 1 |
| Tỷ lệ lấy mẫu | 108 ksps | — |
| Conversion Time | 7.4 us (successive approximation) | — |
| Wake-Up Time | 2.5 us (from power-down) | — |
| Điện áp cung cấp | +2.7 V to +5.25 V (single supply) | — |
| Điện áp cung cấp | 3.2 mW at VDD=+3.6 V (typ) | — |
| Input Type | Single-ended | — |
| Data Interface | SPI / QSPI / MICROWIRE (3-wire serial) | — |
| Điện áp tham chiếu | Internal 2.048 V or external | — |
| Configuration | MUX-S/H-ADC | — |
| Architecture | SAR (Successive Approximation Register) | SAR (Successive-Approximation Register) |
| Nhiệt độ hoạt động | -40 C to +85 C (industrial) | 0 °C to +70 °C (C-grade commercial) |
| Hộp | 8-pin PDIP (through-hole) | 8-pin SOIC (NSOIC, 3.9 mm body width) |
| Kiểu lắp đặt | Through-Hole | Surface Mount |
| Terminal Form | Through-Hole | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant |
| Lead-Free | Yes | Yes |
| Supply Voltage (VDD) | — | +2.7 V to +3.6 V (single supply) |
| Internal Reference | — | 2.5 V (MAX1240 only) |
| Analog Input Range | — | 0 V to VREF |
| Sampling Rate (max) | — | 73 ksps |
| INL (max) | — | ±1 LSB |
| DNL (max) | — | ±1 LSB (no missing codes) |
| Supply Current (operating, typ) | — | 1.5 mA at 73 ksps |
| Supply Current (power-down, max) | — | 2 µA |
| Giao diện | — | 3-wire SPI/QSPI/MICROWIRE-compatible serial |
| Package Suffix | — | +TG069 (automotive supplier process control, Tape & Reel) |
| Input Bandwidth | — | 4 MHz small-signal |
| SINADIGT | — | >70 dB at 50 kHz input |