MAX157BEPA+ vs MAX1240BEPA+ So sánh
So sánh chi tiết song song của MAX157BEPA+ bằng Maxim Integrated và MAX1240BEPA+ bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Maxim Integrated
MAX157BEPA+ - 10-Bit 108ksps 2-Ch Serial ADC | Maxim Integrated
MAX157BEPA+ ObsoleteSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MAX157BEPA+ | MAX1240BEPA+ |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Maxim Integrated | Analog Devices |
| Danh mục | ADC/DAC | ADC/DAC |
| Trạng thái vòng đời | Obsolete | Hoạt động |
| Độ phân giải | 10 bit | 12 bits |
| Number of Channels | 2 (single-ended) | — |
| Tỷ lệ lấy mẫu | 108 ksps | 73 ksamples/sec |
| Conversion Time | 7.4 us (successive approximation) | — |
| Wake-Up Time | 2.5 us (from power-down) | — |
| Điện áp cung cấp | +2.7 V to +5.25 V (single supply) | — |
| Điện áp cung cấp | 3.2 mW at VDD=+3.6 V (typ) | — |
| Input Type | Single-ended | Single-ended, pseudo-differential (AIN vs. GND) |
| Data Interface | SPI / QSPI / MICROWIRE (3-wire serial) | SPI / QSPI / MICROWIRE-compatible serial |
| Điện áp tham chiếu | Internal 2.048 V or external | — |
| Configuration | MUX-S/H-ADC | — |
| Architecture | SAR (Successive Approximation Register) | SAR (Successive Approximation) |
| Nhiệt độ hoạt động | -40 C to +85 C (industrial) | 0 °C to +70 °C (commercial, 'E' grade) |
| Hộp | 8-pin PDIP (through-hole) | 8-pin PDIP (E suffix) |
| Kiểu lắp đặt | Through-Hole | Through-Hole (DIP) |
| Terminal Form | Through-Hole | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant |
| Lead-Free | Yes | — |
| Number of Input Channels | — | 1 (single-ended) |
| Analog Supply Voltage | — | +2.7 V to +3.6 V (single supply) |
| Digital Supply Voltage | — | +2.7 V to +3.6 V (single supply) |
| Reference Type | — | External (MAX1240; MAX1241 has internal 2.5 V) |
| Reference Input Range | — | 0 V to +3.6 V (VREF ≤ AVDD) |
| Analog Input Range | — | 0 V to VREF |
| Track-and-Hold | — | Internal, 1:1 S/H:ADC ratio |
| Power-Down Current | — | 5 µW (power-down mode) |
| Process Technology | — | BiCMOS |