MAX157BEPA+ vs MAX157BCPA So sánh

So sánh chi tiết song song của MAX157BEPA+ bằng Maxim Integrated và MAX157BCPA bằng Maxim Integrated. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MAX157BEPA+ MAX157BCPA
Thương hiệu Maxim Integrated Maxim Integrated
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Obsolete Obsolete
Độ phân giải 10 bit 10 bit
Number of Channels 2 (single-ended) 2
Tỷ lệ lấy mẫu 108 ksps 108 ksps
Conversion Time 7.4 us (successive approximation) 7.4 µs
Wake-Up Time 2.5 us (from power-down) 2.5 µs
Điện áp cung cấp +2.7 V to +5.25 V (single supply) +2.7 V to +5.25 V
Điện áp cung cấp 3.2 mW at VDD=+3.6 V (typ) —
Input Type Single-ended —
Data Interface SPI / QSPI / MICROWIRE (3-wire serial) —
Điện áp tham chiếu Internal 2.048 V or external —
Configuration MUX-S/H-ADC —
Architecture SAR (Successive Approximation Register) SAR (Successive Approximation)
Nhiệt độ hoạt động -40 C to +85 C (industrial) 0°C to +70°C (commercial)
Hộp 8-pin PDIP (through-hole) 8-pin PDIP
Kiểu lắp đặt Through-Hole Through-Hole
Terminal Form Through-Hole —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant (Pb-free '+' suffix versions)
Lead-Free Yes —
Supply Current (active at 3.6V) — 3.2 mW (typ)
INL (max) — ±1 LSB
Giao diện — 3-wire SPI/QSPI/MICROWIRE-compatible serial
Shutdown Mode — Yes - auto power-down + SHDN pin
On-Chip Clock — Yes (internal oscillator)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá