MAX159BCPA vs MAX1242BCPA So sánh

So sánh chi tiết song song của MAX159BCPA bằng Maxim Integrated và MAX1242BCPA bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MAX159BCPA MAX1242BCPA
Thương hiệu Maxim Integrated Analog Devices
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời NRND Obsolete
Number of Bits 10 —
Tỷ lệ lấy mẫu 108 ksps 73 ksps
Number of Input Channels 2 (single-ended) —
Input Type Single-Ended (Pseudo-Differential on REF) Single-Ended
Supply Voltage (VDD) +2.7 V to +5.25 V —
Power Consumption 3.2 mW at VDD = +3.6 V (108 ksps) —
Điện áp cung cấp [DATA_NEEDED: supply current at 3.6 V] —
Integral Nonlinearity (INL) ±1 LSB (max) —
Differential Nonlinearity (DNL) ±1 LSB (max) —
Conversion Time 7.4 µs (successive approximation) 7.5 us typical
Wake-Up Time from Power-Down 2.5 µs —
Serial Interface 3-wire SPI/QSPI/MICROWIRE-compatible —
Maximum SCLK Frequency [DATA_NEEDED: SCLK max frequency] —
Reference Voltage (REF) [DATA_NEEDED: VREF range] —
Khoảng nhiệt độ hoạt động 0 C to +70 C (commercial grade, suffix C) —
Hộp 8-pin PDIP (DIP-8, 0.300 inch) 8-pin PDIP (300 mil)
Kiểu lắp đặt Through-Hole —
Cấp MSL 1 (not moisture-sensitive) —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status of MAX159BCPA] Non-compliant (PDIP, contains lead)
Độ phân giải — 10 bit
Number of Inputs — 1 (single-ended)
Architecture — SAR (Successive Approximation)
Data Interface — SPI / QSPI / MICROWIRE-compatible, 3-wire serial
Reference Type — Internal 2.5 V
Track-and-Hold — 1.5 us acquisition, integrated
Analog Supply Voltage — 2.7 V to 5.25 V single supply
Power Dissipation (73 ksps) — 3.7 mW typical
Power Dissipation (Power-Down) — 5 uW typical
Configuration — S/H + ADC (1:1)
Number of A/D Converters — 1
Nhiệt độ hoạt động — 0C to +70C (B temp grade)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá