MAX162ACNG+ vs MAX162BCNG+ So sánh
So sánh chi tiết song song của MAX162ACNG+ bằng Maxim Integrated và MAX162BCNG+ bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MAX162ACNG+ | MAX162BCNG+ |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Maxim Integrated | Analog Devices |
| Danh mục | ADC/DAC | ADC/DAC |
| Trạng thái vòng đời | Obsolete | Hoạt động |
| Độ phân giải | 12 bit | 12 bits |
| Architecture | SAR (Successive Approximation) | SAR (Successive Approximation) |
| Number of Channels | 1 | — |
| Conversion Rate | 308 kSPS | — |
| Conversion Time | 1.75 us (max) | 3 µs (MAX162) |
| Analog Input Range | 0 V to +5 V (unipolar) | — |
| Supply Voltage (Analog) | +5 V | — |
| Supply Voltage (Digital) | +5 V | — |
| Power Dissipation | 9 mW typical at 308 kSPS | — |
| Internal Reference | +2.5 V +/- 20 mV buried Zener | — |
| INL (max) | +/- 1/2 LSB ("A" grade) | — |
| DNL (max) | +/- 1/2 LSB ("A" grade) | — |
| Output Interface | 8/12-bit parallel | — |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | 0 C to +70 C (commercial) | 0 °C to +70 °C (Commercial, C-grade) |
| Hộp | 24-pin PDIP (NG) | 24-PDIP (0.300 inch, 7.62 mm) |
| Kiểu lắp đặt | Through-Hole | Through-Hole |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS status] | [DATA_NEEDED: lead-free / RoHS status] |
| Number of Inputs | — | 1 |
| Input Type | — | Single-Ended |
| Data Interface | — | Parallel |
| Configuration | — | S/H-ADC (Sample-and-Hold ADC) |
| Reference Type | — | Internal (buried-zener) |
| Operating Supply Voltage (Digital) | — | +5 V |
| Operating Supply Voltage (Analog) | — | -12 V to -15 V |
| Terminal Form | — | Through-Hole |
| Number of Terminals | — | 24 |