MAX162BCNG+ vs MAX162BENG So sánh

So sánh chi tiết song song của MAX162BCNG+ bằng Analog Devices và MAX162BENG bằng Maxim Integrated. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
MAX162BCNG+ MAX162BCNG+ - 12-Bit 3µs SAR ADC, 24-PDIP | Maxim Integrated

MAX162BCNG+ - 12-Bit 3µs SAR ADC, 24-PDIP | Maxim Integrated

MAX162BCNG+ ✓ Hoạt động
Maxim Integrated
MAX162BENG MAX162BENG - 12-Bit 3µs SAR ADC, 24-PDIP | Maxim Integrated

MAX162BENG - 12-Bit 3µs SAR ADC, 24-PDIP | Maxim Integrated

MAX162BENG ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MAX162BCNG+ MAX162BENG
Thương hiệu Analog Devices Maxim Integrated
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 12 bits 12 bits
Number of Inputs 1 1
Conversion Time 3 µs (MAX162) 3 µs (MAX162); 5 µs / 12 µs (MX7572 family)
Architecture SAR (Successive Approximation) SAR (Successive Approximation)
Input Type Single-Ended Single-Ended
Data Interface Parallel Parallel
Configuration S/H-ADC (Sample-and-Hold ADC) —
Reference Type Internal (buried-zener) —
Operating Supply Voltage (Digital) +5 V —
Operating Supply Voltage (Analog) -12 V to -15 V —
Khoảng nhiệt độ hoạt động 0 °C to +70 °C (Commercial, C-grade) —
Hộp 24-PDIP (0.300 inch, 7.62 mm) 24-PDIP (Plastic DIP, Through-Hole)
Kiểu lắp đặt Through-Hole Through-Hole
Terminal Form Through-Hole —
Number of Terminals 24 —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: lead-free / RoHS status] —
Tỷ lệ lấy mẫu — 308 ksps (3 µs per conversion)
Phạm vi điện áp đầu vào — 0 to +5 V (single-supply) / ±15 V (dual-supply)
On-Chip Reference — Buried Zener, low drift, low noise
Điện áp cung cấp — +5 V (digital); ±5 V analog (dual-supply option)
Điện áp cung cấp — Several mA typical [DATA_NEEDED: exact Iq]
Sample-and-Hold — On-chip wideband track/hold
Integral Nonlinearity (INL) — 0.024% (1 LSB max) typical
Nhiệt độ hoạt động — 0 °C to +70 °C (B grade, commercial)
Số lượng chân — 24
Lead Finish / RoHS — Lead-free / RoHS compliant ('+' suffix)
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: MSL rating]
Compatible Family — MX7572 (slower, pin-compatible alternate)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá