MAX162BCNG+ vs MAX174BCWI+ So sánh
So sánh chi tiết song song của MAX162BCNG+ bằng Analog Devices và MAX174BCWI+ bằng Maxim Integrated. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Maxim Integrated
MAX174BCWI+ - 12-Bit 125 kSPS Complete ADC | Maxim Integrated
MAX174BCWI+ ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MAX162BCNG+ | MAX174BCWI+ |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Analog Devices | Maxim Integrated |
| Danh mục | ADC/DAC | ADC/DAC |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Độ phân giải | 12 bits | 12 bits |
| Number of Inputs | 1 | — |
| Conversion Time | 3 µs (MAX162) | 8 µs |
| Architecture | SAR (Successive Approximation) | SAR (Successive Approximation) |
| Input Type | Single-Ended | — |
| Data Interface | Parallel | — |
| Configuration | S/H-ADC (Sample-and-Hold ADC) | — |
| Reference Type | Internal (buried-zener) | — |
| Operating Supply Voltage (Digital) | +5 V | — |
| Operating Supply Voltage (Analog) | -12 V to -15 V | — |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | 0 °C to +70 °C (Commercial, C-grade) | — |
| Hộp | 24-PDIP (0.300 inch, 7.62 mm) | 28-pin SOIC (wide, 7.5 mm body width) |
| Kiểu lắp đặt | Through-Hole | Surface Mount |
| Terminal Form | Through-Hole | — |
| Number of Terminals | 24 | — |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: lead-free / RoHS status] | [DATA_NEEDED: confirm RoHS status of "+" finish] |
| Tỷ lệ lấy mẫu | — | 125 kSPS |
| Number of Channels | — | 1 |
| Phạm vi điện áp đầu vào | — | 0 V to +10 V or 0 V to +20 V (unipolar); ±5 V or ±10 V (bipolar) |
| Internal Reference | — | 10 V buried zener, ±0.3 % (grade B) |
| Giao diện | — | Parallel (8/12/16-bit bus compatible) |
| Supply Voltage (Digital) | — | +5 V |
| Supply Voltage (Analog) | — | ±12 V to ±15 V (bipolar operation) |
| Power Dissipation | — | [DATA_NEEDED: full power figure] |
| Integral Nonlinearity | — | ±1 LSB max (grade B) |
| Differential Nonlinearity | — | ±1 LSB max (no missing codes) |
| Nhiệt độ hoạt động | — | 0 °C to +70 °C |