MAX162BCNG+ vs MAX178AENG+ So sánh
So sánh chi tiết song song của MAX162BCNG+ bằng Analog Devices và MAX178AENG+ bằng Maxim Integrated. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Maxim Integrated
MAX178AENG+ - 12-Bit 17ksps Calibrated SAR ADC | Maxim Integrated
MAX178AENG+ ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MAX162BCNG+ | MAX178AENG+ |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Analog Devices | Maxim Integrated |
| Danh mục | ADC/DAC | ADC/DAC |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Độ phân giải | 12 bits | 12 bits |
| Number of Inputs | 1 | — |
| Conversion Time | 3 µs (MAX162) | — |
| Architecture | SAR (Successive Approximation) | — |
| Input Type | Single-Ended | Single-Ended, unipolar or bipolar |
| Data Interface | Parallel | — |
| Configuration | S/H-ADC (Sample-and-Hold ADC) | — |
| Reference Type | Internal (buried-zener) | — |
| Operating Supply Voltage (Digital) | +5 V | — |
| Operating Supply Voltage (Analog) | -12 V to -15 V | — |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | 0 °C to +70 °C (Commercial, C-grade) | — |
| Hộp | 24-PDIP (0.300 inch, 7.62 mm) | 24-pin PDIP (N-24, plastic DIP) |
| Kiểu lắp đặt | Through-Hole | Through-Hole (DIP) |
| Terminal Form | Through-Hole | Through-Hole |
| Number of Terminals | 24 | 24 |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: lead-free / RoHS status] | Compliant |
| Manufacturer | — | Analog Devices / Maxim Integrated |
| Part Number | — | MAX178AENG+ |
| Converter Type | — | SAR (Successive Approximation Register) |
| Tỷ lệ lấy mẫu | — | 17 ksps |
| Number of Input Channels | — | 1 |
| Analog Input Range | — | 0 to +5 V or +/-5 V (pin-selectable) |
| Supply Voltage (VDD) | — | +5 V (typ), with +/-5 V supply option |
| Integral Non-Linearity | — | +/-1 LSB (max, A grade) |
| Zero Error | — | < 100 uV (typ, after auto-zero) |
| Internal Reference | — | Yes (precision, factory-trimmed) |
| Track-and-Hold | — | Integrated |
| Conversion Clock | — | Internal |
| Digital Output | — | Serial |
| Auto-Zero Cycle | — | Included (every conversion) |
| Nhiệt độ hoạt động | — | -40 C to +85 C |