MAX162BENG vs MAX128BENG So sánh

So sánh chi tiết song song của MAX162BENG bằng Maxim Integrated và MAX128BENG bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Maxim Integrated
MAX162BENG MAX162BENG - 12-Bit 3µs SAR ADC, 24-PDIP | Maxim Integrated

MAX162BENG - 12-Bit 3µs SAR ADC, 24-PDIP | Maxim Integrated

MAX162BENG ✓ Hoạt động
Analog Devices
MAX128BENG MAX128BENG - 12-Bit 8Ch 8ksps I2C DAS ADC, DIP-24 | Maxim

MAX128BENG - 12-Bit 8Ch 8ksps I2C DAS ADC, DIP-24 | Maxim

MAX128BENG ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MAX162BENG MAX128BENG
Thương hiệu Maxim Integrated Analog Devices
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 12 bits 12 bits
Number of Inputs 1 —
Input Type Single-Ended —
Architecture SAR (Successive Approximation) —
Tỷ lệ lấy mẫu 308 ksps (3 µs per conversion) 8 ksps
Conversion Time 3 µs (MAX162); 5 µs / 12 µs (MX7572 family) —
Data Interface Parallel I2C serial, up to 8 devices per bus
Phạm vi điện áp đầu vào 0 to +5 V (single-supply) / ±15 V (dual-supply) —
On-Chip Reference Buried Zener, low drift, low noise —
Điện áp cung cấp +5 V (digital); ±5 V analog (dual-supply option) +5 V (single analog supply)
Điện áp cung cấp Several mA typical [DATA_NEEDED: exact Iq] —
Sample-and-Hold On-chip wideband track/hold —
Integral Nonlinearity (INL) 0.024% (1 LSB max) typical —
Nhiệt độ hoạt động 0 °C to +70 °C (B grade, commercial) -40C to +85C (E suffix)
Hộp 24-PDIP (Plastic DIP, Through-Hole) 24-pin PDIP (DIP-24)
Số lượng chân 24 —
Kiểu lắp đặt Through-Hole Through-Hole (THT)
Lead Finish / RoHS Lead-free / RoHS compliant ('+' suffix) —
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL rating] —
Compatible Family MX7572 (slower, pin-compatible alternate) —
Number of Channels — 8 single-ended / 4 differential
ADC Architecture — SAR (Successive Approximation Register)
Input Voltage Ranges — 0 to 5V, 0 to 10V, ±5V, ±10V, 0 to 15V, ±15V
Digital Interface — 2-wire I2C-compatible (SDA, SCL)
Internal Reference Voltage — 4.096 V
Shutdown Modes — Hardware SHDN + software standby + full power-down
I2C Address Select — AD0 pin (0x50 or 0x52)
Trạng thái RoHS — Compliant (G suffix - lead-free finish)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá