MAX163BCWG+ vs MAX163BCWG+T So sánh

So sánh chi tiết song song của MAX163BCWG+ bằng Analog Devices và MAX163BCWG+T bằng Maxim Integrated. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
MAX163BCWG+ MAX163BCWG+ - 12-Bit ADC with Track-and-Hold | Analog Devices

MAX163BCWG+ - 12-Bit ADC with Track-and-Hold | Analog Devices

MAX163BCWG+ ✓ Hoạt động
Maxim Integrated
MAX163BCWG+T MAX163BCWG+T - 12-Bit ADC w/ Track-and-Hold, 24-SOIC | Maxim

MAX163BCWG+T - 12-Bit ADC w/ Track-and-Hold, 24-SOIC | Maxim

MAX163BCWG+T ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MAX163BCWG+ MAX163BCWG+T
Thương hiệu Analog Devices Maxim Integrated
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 12 bit 12 bits
Architecture Successive Approximation with Track-and-Hold —
Number of Input Channels 1 single-ended —
Conversion Rate [DATA_NEEDED: conversion rate kS/s] —
Analog Supply Voltage (VDD) +5 V —
Negative Supply Voltage (VSS) -5 V to -12 V —
Điện áp tham chiếu 4.096 V internal —
Integral Nonlinearity (INL) [DATA_NEEDED: INL LSB] —
Khoảng nhiệt độ hoạt động 0 C to +70 C (commercial) 0 C to +70 C (Commercial)
Hộp 24-pin SOIC (wide-body, CWG) —
Số chân 24 —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Input Signal Range 0 V to 4.096 V unipolar; bipolar with external scaling —
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL level] —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] [DATA_NEEDED: RoHS compliance status]
Sample-and-Hold Yes, integrated on-chip —
ADC Architecture — Successive Approximation (SAR)
Track-and-Hold — Integrated
Number of Channels — [DATA_NEEDED: number of input channels]
Điện áp cung cấp — [DATA_NEEDED: analog/digital supply range]
Phạm vi điện áp đầu vào — [DATA_NEEDED: input range relative to supply]
Conversion Time — [DATA_NEEDED: conversion time per sample]
Tỷ lệ lấy mẫu — [DATA_NEEDED: max sampling rate]
Data Interface — [DATA_NEEDED: parallel/serial interface]
Temperature Grade — Commercial
Package Type — SOP (Small Outline Package), SO-24 wide body
Number of Terminals — 24
Terminal Form — Gull Wing
Packaging — Tape & Reel (+T)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá