MAX164BCNG vs MAX156BENG So sánh
So sánh chi tiết song song của MAX164BCNG bằng Analog Devices và MAX156BENG bằng Maxim Integrated. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Maxim Integrated
MAX156BENG - 8-Ch 8-Bit 250ksps ADC with T/H | Maxim Integrated
MAX156BENG ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MAX164BCNG | MAX156BENG |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Analog Devices | Maxim Integrated |
| Danh mục | ADC/DAC | ADC/DAC |
| Trạng thái vòng đời | NRND | Hoạt động |
| Độ phân giải | 12 bit | 8 bit |
| Number of Channels | 1 | 8 single-ended (4 differential) |
| Conversion Rate | 100 ksps | — |
| Architecture | SAR (Successive Approximation) with Track-and-Hold | — |
| Analog Input Range | 0 V to +5 V unipolar; ±5 V bipolar with external resistors | 0 V to +5 V (unipolar); +/-5 V (bipolar) |
| Supply Voltage (Analog V+) | +5 V nominal | — |
| Supply Voltage (Digital VDD) | +5 V nominal | — |
| Reference | Internal 5.0 V buried-zener, ±1.5% initial accuracy | — |
| Data Interface | Parallel, microprocessor-compatible (8/16-bit bus) | — |
| Integral Nonlinearity (INL) | ±1/2 LSB (typ) | — |
| Power Dissipation | [DATA_NEEDED: full-load power dissipation in mW] | — |
| Điện áp tắt | less than 100 µA (hardware PD pin) | — |
| Nhiệt độ hoạt động | 0 °C to +70 °C (C grade, commercial) | — |
| Hộp | PDIP-24 (through-hole, 0.300 inch row spacing) | 24-pin PDIP (DIP-24, 0.300 inch / 7.62 mm pitch) |
| Kiểu lắp đặt | Through-Hole | Through-Hole |
| Temperature Grade | COMMERCIAL | — |
| Terminal Form | THROUGH-HOLE | — |
| Lead Finish / RoHS | SnPb or Pb-free variant available; see ordering info | — |
| Sample Rate | — | 250 ksps per channel (278 ksamples/sec aggregate per distributor data) |
| Converter Type | — | SAR (Successive Approximation) with simultaneous T/H |
| Analog Supply Voltage | — | 4.75 V to 5.25 V |
| Digital Supply Voltage | — | 4.75 V to 5.25 V |
| Internal Reference Voltage | — | 2.5 V |
| Operating Current (typical) | — | 2.7 mA at 5 V |
| Power Dissipation (typical) | — | 13.5 mW at 5 V / 250 ksps |
| Operating Temperature (MAX156BENG) | — | 0 C to +70 C (Commercial) |
| Operating Temperature (MAX156BENG+) | — | -40 C to +85 C (Industrial) |
| Giao diện | — | Parallel microprocessor-compatible |
| Track-and-Hold Architecture | — | Simultaneous T/H on all channels |
| Trạng thái RoHS | — | MAX156BENG: non-compliant (Pb); MAX156BENG+: compliant per LCSC |