MAX165ACWN vs MAX165BCWN So sánh

So sánh chi tiết song song của MAX165ACWN bằng Maxim Integrated và MAX165BCWN bằng Maxim Integrated. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MAX165ACWN MAX165BCWN
Thương hiệu Maxim Integrated Maxim Integrated
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Obsolete NRND
Độ phân giải 8 bit 8 bit
Number of Channels 1 Input 1
Architecture SAR (Successive Approximation Register) SAR (Successive Approximation Register)
Conversion Time 5 µs (typical) 5 µs
Tỷ lệ lấy mẫu 200 ksps 200 kSPS
Phạm vi điện áp đầu vào 0 V to 5 V unipolar; ±5 V bipolar 0 V to 2×VREF (≈ 2.46 V with internal reference)
Data Interface Parallel Parallel (8-bit) with CS, RD control signals
Reference Type Internal 2.46 V (15 mA drive) —
Supply Voltage (Analog) +5 V —
Supply Voltage (Digital) +5 V —
Negative Supply -12 V (or -5 V option) —
Nhiệt độ hoạt động 0°C to +70°C (C-grade) 0°C to +70°C (commercial grade)
Hộp 18-SOIC (0.295 inch / 7.50 mm width) 18-SOIC (Wide, 0.300")
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Track/Hold Integrated on-chip —
Trạng thái RoHS Non-compliant (original CWN package) Compliant (lead-free available on '+' variants)
Input Type — Single-Ended (MAX165) / Differential (MAX166)
Điện áp cung cấp — +5 V ±5% (single supply)
Internal Reference — +1.23 V (can be overdriven externally)
Track/Hold Bandwidth — Full-scale signals up to 50 kHz (386 mV/µs slew rate)
Package Body Width — 7.50 mm (0.295")
Cấp MSL — 1

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá