MAX166AEPP+ vs MAX177CWG+ So sánh

So sánh chi tiết song song của MAX166AEPP+ bằng Maxim Integrated và MAX177CWG+ bằng Maxim Integrated. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Maxim Integrated
MAX177CWG+ MAX177CWG+ - 10-Bit 100ksps SAR ADC with Track-Hold | Maxim Integrated

MAX177CWG+ - 10-Bit 100ksps SAR ADC with Track-Hold | Maxim Integrated

MAX177CWG+ ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MAX166AEPP+ MAX177CWG+
Thương hiệu Maxim Integrated Maxim Integrated
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời NRND Hoạt động
Độ phân giải 8 bit 10 bit
Architecture Successive Approximation (SAR) with Track/Hold SAR (Successive Approximation)
Tỷ lệ lấy mẫu 200 ksps (max) 100 ksps
Conversion Time 5 µs (max) 8.33 us (incl. track-and-hold settling)
Number of Channels 1 —
Phạm vi điện áp đầu vào 0 V to +5 V (unipolar); ±5 V (bipolar mode) —
Điện áp cung cấp +5 V (±5%) —
Internal Reference Voltage +2.46 V —
Reference Accuracy ±1.5% —
Total Unadjusted Error (TUE) ±1 LSB (max) —
Analog Input Bandwidth Up to 50 kHz full-scale (386 mV/µs slew) —
Data Interface Parallel, 8-bit, three-state latched outputs Parallel
Logic Compatibility CMOS-/TTL-compatible I/O —
Hộp PDIP-20 (0.300 inch, through-hole) 24-SOIC (Wide Body, 0.295", 7.50 mm)
Operating Temperature Grade Industrial (E suffix) —
Trạng thái RoHS unknown Compliant
Number of Input Channels — 1
Analog Supply Voltage — +5 V
Digital Supply Voltage — +5 V to +15 V
Reference Type — Internal buried-zener
Track-and-Hold — On-chip
Input Type — Single-ended
Khoảng nhiệt độ hoạt động — [DATA_NEEDED: operating temperature range]
Kiểu lắp đặt — Surface Mount
Lead Free — Yes

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá