MAX166CEPP vs MAX166AEPP+ So sánh

So sánh chi tiết song song của MAX166CEPP bằng Maxim Integrated và MAX166AEPP+ bằng Maxim Integrated. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Maxim Integrated
MAX166CEPP MAX166CEPP - 5us 8-Bit ADC w/ T/H + Reference | PDIP-20 | Maxim

MAX166CEPP - 5us 8-Bit ADC w/ T/H + Reference | PDIP-20 | Maxim

MAX166CEPP ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MAX166CEPP MAX166AEPP+
Thương hiệu Maxim Integrated Maxim Integrated
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động NRND
Độ phân giải 8 bit 8 bit
Number of Channels 1 1
Conversion Time 5 us (typ) 5 µs (max)
Tỷ lệ lấy mẫu 200 ksps 200 ksps (max)
Architecture SAR (Successive Approximation) Successive Approximation (SAR) with Track/Hold
Input Type Single-Ended —
Analog Supply Voltage 5 V —
Digital Supply Voltage 5 V —
Điện áp tham chiếu 2.46 V (internal) —
Integral Nonlinearity (INL) [DATA_NEEDED: INL spec] —
Differential Nonlinearity (DNL) [DATA_NEEDED: DNL spec] —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C —
Hộp PDIP-20 (through-hole) PDIP-20 (0.300 inch, through-hole)
Số chân 20 —
Operating Supply Current 2.5 mA (typ), 1 mA (power-down) —
Data Bus Interface 8-bit parallel, CS/RD/WR/BUSY —
Track/Hold Yes, internal (50 ns acquisition) —
Kiểu lắp đặt Through-Hole —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] unknown
Phạm vi điện áp đầu vào — 0 V to +5 V (unipolar); ±5 V (bipolar mode)
Điện áp cung cấp — +5 V (±5%)
Internal Reference Voltage — +2.46 V
Reference Accuracy — ±1.5%
Total Unadjusted Error (TUE) — ±1 LSB (max)
Analog Input Bandwidth — Up to 50 kHz full-scale (386 mV/µs slew)
Data Interface — Parallel, 8-bit, three-state latched outputs
Logic Compatibility — CMOS-/TTL-compatible I/O
Operating Temperature Grade — Industrial (E suffix)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá