MAX166CEWP vs MAX165BCWN So sánh
So sánh chi tiết song song của MAX166CEWP bằng Maxim Integrated và MAX165BCWN bằng Maxim Integrated. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Maxim Integrated
MAX166CEWP - 8-Bit 200ksps SAR ADC with T/H & Reference | Maxim
MAX166CEWP ✓ Hoạt độngMaxim Integrated
MAX165BCWN - 5µs 8-Bit ADC with Track/Hold, SOIC-18 | Maxim Integrated
MAX165BCWN NrndSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MAX166CEWP | MAX165BCWN |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Maxim Integrated | Maxim Integrated |
| Danh mục | ADC/DAC | ADC/DAC |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | NRND |
| Manufacturer | Maxim Integrated (Analog Devices) | — |
| Chức năng | Analog-to-Digital Converter (ADC) | — |
| Độ phân giải | 8 bit | 8 bit |
| Architecture | Successive Approximation (SAR) | SAR (Successive Approximation Register) |
| Number of Channels | 1 | 1 |
| Sample Rate | 200 kSPS | — |
| Conversion Time | 5 us (typical) | 5 µs |
| Phạm vi điện áp đầu vào | 0 V to 2.46 V (or 0 V to VREF) | 0 V to 2×VREF (≈ 2.46 V with internal reference) |
| Internal Reference | 2.46 V bandgap (on-chip) | +1.23 V (can be overdriven externally) |
| Điện áp cung cấp | 5 V (single supply) | +5 V ±5% (single supply) |
| Giao diện | Parallel, μP-compatible (CS, RD, BUSY) | — |
| Bề rộng đường dữ liệu | 8 bit, three-state latched | — |
| Track-and-Hold | Yes, integrated | — |
| Nhiệt độ hoạt động | -40 C to +85 C | 0°C to +70°C (commercial grade) |
| Hộp | 20-pin SOIC (0.300 inch, wide body) | 18-SOIC (Wide, 0.300") |
| Screening Level | Industrial | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Tỷ lệ lấy mẫu | — | 200 kSPS |
| Input Type | — | Single-Ended (MAX165) / Differential (MAX166) |
| Data Interface | — | Parallel (8-bit) with CS, RD control signals |
| Track/Hold Bandwidth | — | Full-scale signals up to 50 kHz (386 mV/µs slew rate) |
| Package Body Width | — | 7.50 mm (0.295") |
| Trạng thái RoHS | — | Compliant (lead-free available on '+' variants) |
| Cấp MSL | — | 1 |