MAX170DEPA vs MAX170CCPA So sánh

So sánh chi tiết song song của MAX170DEPA bằng Maxim Integrated và MAX170CCPA bằng Maxim Integrated. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Maxim Integrated
MAX170DEPA MAX170DEPA - 12-Bit Serial SAR ADC, 8-PDIP | Maxim Integrated

MAX170DEPA - 12-Bit Serial SAR ADC, 8-PDIP | Maxim Integrated

MAX170DEPA ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MAX170DEPA MAX170CCPA
Thương hiệu Maxim Integrated Maxim Integrated
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Obsolete
Number of Bits 12 —
Tỷ lệ lấy mẫu 125 kS/s 125 kSPS
Conversion Time 5.6 µs 5.6 us
Number of Inputs 1 —
Input Type Single-Ended Single-Ended
Data Interface SPI / QSPI / MICROWIRE-compatible serial —
Architecture SAR (Successive Approximation) SAR (Successive Approximation)
Reference Type Internal —
S/H:ADC Ratio 1:1 —
Configuration S/H-ADC —
Number of A/D Converters 1 —
Điện áp cung cấp +5 V (typical) +4.75 V to +5.25 V
Nhiệt độ hoạt động -40 °C to +85 °C 0 C to +70 C (Commercial)
Temperature Grade Industrial —
Hộp 8-PDIP (through-hole) 8-pin PDIP
Terminal Form Through-Hole —
Number of Terminals 8 —
Kiểu lắp đặt Through-Hole —
Trạng thái RoHS Compliant Non-compliant (PDIP, SnPb lead finish)
Độ phân giải — 12 bit
Number of Channels — 1
Giao diện — Serial (SPI/QSPI/MICROWIRE compatible)
Supply Current (active) — 1.5 mA typ
Power-Down Current — < 10 uA
Internal Reference — 2.5 V buried-zener
External Reference Range — 2.4 V to VDD
INL (max) — ±0.5 LSB

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá