MAX172BCNG vs MAX156BCNG So sánh

So sánh chi tiết song song của MAX172BCNG bằng Analog Devices và MAX156BCNG bằng Maxim Integrated. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MAX172BCNG MAX156BCNG
Thương hiệu Analog Devices Maxim Integrated
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời NRND NRND
Độ phân giải 12 bits 8 bit
Conversion Time 10 us —
Throughput (Sample Rate) 100 kSPS —
Architecture SAR (Successive Approximation) —
Number of Channels 1 8 (configurable as 2/4 inputs)
Input Type Single-Ended —
Data Interface Parallel (12-bit) Parallel
Phạm vi điện áp đầu vào 0 V to 5 V (unipolar) / ±5 V (bipolar with external scaling) [DATA_NEEDED: input voltage range]
Điện áp cung cấp +5 V (single supply) —
Reference Type Internal buried zener —
Nhiệt độ hoạt động 0C to +70C (commercial grade, B suffix) —
Hộp 24-pin PDIP (NG) 24-pin PDIP (NG suffix, 0.300 inch)
Kiểu lắp đặt Through-Hole (DIP) Through-Hole
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: rohs status] Non-compliant (NG suffix, lead-bearing)
Sample Rate (max) 100 kSPS —
Tỷ lệ lấy mẫu — 250 ksps
ADC Architecture — SAR (Successive Approximation)
Input Configuration — 2 or 4 single-ended / differential
Track-and-Hold — Simultaneous T/H on paired channels
Internal Reference Voltage — 2.5 V
Analog Supply Voltage — +5 V
Digital Supply Voltage — +5 V
Integral Nonlinearity (INL) — [DATA_NEEDED: INL]
Differential Nonlinearity (DNL) — [DATA_NEEDED: DNL]
Signal-to-Noise Ratio (SNR) — [DATA_NEEDED: SNR]
Khoảng nhiệt độ hoạt động — 0C to +70C (commercial)
Số lượng chân — 24

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá