MAX173CNG+ vs MAX173CWG So sánh

So sánh chi tiết song song của MAX173CNG+ bằng Analog Devices và MAX173CWG bằng Maxim Integrated. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
MAX173CNG+ MAX173CNG+ - 10-Bit 200ksps SAR ADC | Analog Devices

MAX173CNG+ - 10-Bit 200ksps SAR ADC | Analog Devices

MAX173CNG+ ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MAX173CNG+ MAX173CWG
Thương hiệu Analog Devices Maxim Integrated
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Obsolete
Độ phân giải 10 bit 10 bits
Conversion Rate 200 ksps —
Conversion Time 5 us —
Analog Input Count 1 input —
Architecture Successive approximation (SAR) —
Điện áp cung cấp 5.25 V +5 V (single) or ±5 V (dual)
Input Type Single-ended —
Reference Type Internal —
Hộp 24-pin PDIP 24-SOIC (wide body, 0.300 inch)
Terminal Count 24 terminals —
Kiểu lắp đặt Through-hole —
Temperature Grade Commercial Commercial (C suffix)
Package Shape Rectangular RECTANGULAR
Output Format [DATA_NEEDED: output format] —
Phạm vi điện áp đầu vào [DATA_NEEDED: analog input voltage range] —
Integral Nonlinearity [DATA_NEEDED: integral nonlinearity] —
Offset Error [DATA_NEEDED: offset error] —
Gain Error [DATA_NEEDED: gain error] —
Khoảng nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] 0 C to +70 C
Power Consumption [DATA_NEEDED: power consumption] —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] —
REACH Status [DATA_NEEDED: REACH status] —
Conversion Method — Successive Approximation (SAR)
Number of Input Channels — 1 single-ended
Output Interface — Parallel (TTL/CMOS compatible)
Integral Reference — Internal bandgap reference
Sampling Method — On-chip track-and-hold
Số lượng chân — 24
Terminal Form — GULL WING
Package Code — SOP
Lead-Free / RoHS — Compliant (W suffix)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá