MAX173CWG vs MAX154BCWG So sánh

So sánh chi tiết song song của MAX173CWG bằng Maxim Integrated và MAX154BCWG bằng Maxim Integrated. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Maxim Integrated
MAX154BCWG MAX154BCWG - 8-Bit 400ksps 4-Ch ADC with Reference | Maxim

MAX154BCWG - 8-Bit 400ksps 4-Ch ADC with Reference | Maxim

MAX154BCWG ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MAX173CWG MAX154BCWG
Thương hiệu Maxim Integrated Maxim Integrated
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Obsolete Hoạt động
Độ phân giải 10 bits 8 bits
Conversion Method Successive Approximation (SAR) —
Number of Input Channels 1 single-ended 4 (single-ended)
Output Interface Parallel (TTL/CMOS compatible) —
Integral Reference Internal bandgap reference —
Điện áp cung cấp +5 V (single) or ±5 V (dual) —
Sampling Method On-chip track-and-hold —
Temperature Grade Commercial (C suffix) —
Khoảng nhiệt độ hoạt động 0 C to +70 C —
Số lượng chân 24 —
Hộp 24-SOIC (wide body, 0.300 inch) 24-SOIC (0.295 inch / 7.50 mm width)
Terminal Form GULL WING —
Package Code SOP —
Package Shape RECTANGULAR —
Lead-Free / RoHS Compliant (W suffix) —
Conversion Architecture — SAR (Successive Approximation)
Tỷ lệ lấy mẫu — 400 ksps
Conversion Time per Channel — [DATA_NEEDED: conversion time spec]
Internal Reference Voltage — 2.5 V
Analog Input Range — [DATA_NEEDED: analog input voltage range]
Supply Voltage (VDD) — [DATA_NEEDED: VDD range]
Nhiệt độ hoạt động — 0 C to +70 C (C-grade)
Kiểu lắp đặt — Surface Mount
Data Interface — Parallel (8-bit)
Input Type — Single-Ended, Multiplexed
Reference Type — Internal bandgap (external overdrive supported)
Trạng thái RoHS — [DATA_NEEDED: RoHS status]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá