MAX173CWG vs MAX174BCWI+ So sánh
So sánh chi tiết song song của MAX173CWG bằng Maxim Integrated và MAX174BCWI+ bằng Maxim Integrated. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Maxim Integrated
MAX174BCWI+ - 12-Bit 125 kSPS Complete ADC | Maxim Integrated
MAX174BCWI+ ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MAX173CWG | MAX174BCWI+ |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Maxim Integrated | Maxim Integrated |
| Danh mục | ADC/DAC | ADC/DAC |
| Trạng thái vòng đời | Obsolete | Hoạt động |
| Độ phân giải | 10 bits | 12 bits |
| Conversion Method | Successive Approximation (SAR) | — |
| Number of Input Channels | 1 single-ended | — |
| Output Interface | Parallel (TTL/CMOS compatible) | — |
| Integral Reference | Internal bandgap reference | — |
| Điện áp cung cấp | +5 V (single) or ±5 V (dual) | — |
| Sampling Method | On-chip track-and-hold | — |
| Temperature Grade | Commercial (C suffix) | — |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | 0 C to +70 C | — |
| Số lượng chân | 24 | — |
| Hộp | 24-SOIC (wide body, 0.300 inch) | 28-pin SOIC (wide, 7.5 mm body width) |
| Terminal Form | GULL WING | — |
| Package Code | SOP | — |
| Package Shape | RECTANGULAR | — |
| Lead-Free / RoHS | Compliant (W suffix) | — |
| Tỷ lệ lấy mẫu | — | 125 kSPS |
| Conversion Time | — | 8 µs |
| Number of Channels | — | 1 |
| Architecture | — | SAR (Successive Approximation) |
| Phạm vi điện áp đầu vào | — | 0 V to +10 V or 0 V to +20 V (unipolar); ±5 V or ±10 V (bipolar) |
| Internal Reference | — | 10 V buried zener, ±0.3 % (grade B) |
| Giao diện | — | Parallel (8/12/16-bit bus compatible) |
| Supply Voltage (Digital) | — | +5 V |
| Supply Voltage (Analog) | — | ±12 V to ±15 V (bipolar operation) |
| Power Dissipation | — | [DATA_NEEDED: full power figure] |
| Integral Nonlinearity | — | ±1 LSB max (grade B) |
| Differential Nonlinearity | — | ±1 LSB max (no missing codes) |
| Nhiệt độ hoạt động | — | 0 °C to +70 °C |
| Kiểu lắp đặt | — | Surface Mount |
| Trạng thái RoHS | — | [DATA_NEEDED: confirm RoHS status of "+" finish] |