MAX174BEPI vs MAX174AEPI So sánh
So sánh chi tiết song song của MAX174BEPI bằng Maxim Integrated và MAX174AEPI bằng Maxim Integrated. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Maxim Integrated
MAX174BEPI - 12-Bit Industry-Standard ADC, 28-PDIP | Maxim Integrated
MAX174BEPI ObsoleteSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MAX174BEPI | MAX174AEPI |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Maxim Integrated | Maxim Integrated |
| Danh mục | ADC/DAC | ADC/DAC |
| Trạng thái vòng đời | Obsolete | Obsolete |
| Độ phân giải | 12 bits | 12 bits |
| Architecture | Successive Approximation (SAR) | — |
| Number of Channels | 1 | 1 |
| Input Range (Unipolar) | 0 to +10 V or 0 to +20 V | — |
| Input Range (Bipolar) | +/-5 V or +/-10 V | — |
| Conversion Time (B grade) | 25 us max | — |
| Internal Reference | Yes (buried-Zener, trimmed) | — |
| Internal Clock | Yes | Yes |
| Output Interface | Parallel (8/12/16-bit bus compatible) | — |
| Hộp | 28-pin PDIP (Plastic DIP) | — |
| Kiểu lắp đặt | Through Hole | Through-Hole |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | -40C to +85C (E suffix) | -40 °C to +85 °C (industrial, 'E' suffix) |
| Supply Voltage (Analog) | +/-15 V nominal | — |
| Supply Voltage (Digital) | +5 V | — |
| Trạng thái RoHS | Non-compliant (PDIP, non-Plus version) | Compliant (per Maxim/Maxim product page) |
| Số chân | 28 | — |
| Conversion Time | — | 8 µs (maximum) |
| ADC Architecture | — | Successive Approximation (SAR) |
| Analog Input Range (Unipolar) | — | 0 V to +10 V |
| Analog Input Range (Bipolar) | — | ±5 V or ±10 V |
| Data Interface | — | Parallel, Word Access |
| Number of Inputs | — | 1 |
| Number of Functions | — | 1 |
| Package Type | — | PDIP-28 (Plastic DIP, 28-pin) |
| Process Technology | — | BiCMOS |
| Internal Voltage Reference | — | Yes (buried-zener, internal) |
| Power Supply Voltages | — | +5 V (digital), +12 V / -12 V (analog) |