MAX174BEPI vs MAX177CNG+ So sánh

So sánh chi tiết song song của MAX174BEPI bằng Maxim Integrated và MAX177CNG+ bằng Maxim Integrated. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Maxim Integrated
MAX177CNG+ MAX177CNG+ - 10-Bit 100kSPS SAR ADC, 24-PDIP | Maxim Integrated

MAX177CNG+ - 10-Bit 100kSPS SAR ADC, 24-PDIP | Maxim Integrated

MAX177CNG+ ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MAX174BEPI MAX177CNG+
Thương hiệu Maxim Integrated Maxim Integrated
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Obsolete Hoạt động
Độ phân giải 12 bits 10 bit
Architecture Successive Approximation (SAR) SAR (Successive Approximation)
Number of Channels 1 —
Input Range (Unipolar) 0 to +10 V or 0 to +20 V —
Input Range (Bipolar) +/-5 V or +/-10 V —
Conversion Time (B grade) 25 us max —
Internal Reference Yes (buried-Zener, trimmed) —
Internal Clock Yes —
Output Interface Parallel (8/12/16-bit bus compatible) —
Hộp 28-pin PDIP (Plastic DIP) 24-PDIP (Through-Hole)
Kiểu lắp đặt Through Hole Through-Hole (DIP)
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40C to +85C (E suffix) —
Supply Voltage (Analog) +/-15 V nominal —
Supply Voltage (Digital) +5 V —
Trạng thái RoHS Non-compliant (PDIP, non-Plus version) Compliant (Pb-free '+' suffix)
Số chân 28 24
Tỷ lệ lấy mẫu — 100 ksps
Input Channels — 1 single-ended
Input Type — Single Ended
Data Interface — Parallel
Configuration — S/H-ADC (Track-and-Hold + ADC)
Điện áp cung cấp — +5 V (single supply)
Reference — Internal +2.5 V or external
Digital Output — Parallel, microprocessor-compatible
Temperature Grade — Commercial
Conversion Latency — Deterministic (SAR type, single-cycle)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá