MAX176ACPA vs MAX189BEPA+ So sánh
So sánh chi tiết song song của MAX176ACPA bằng Maxim Integrated và MAX189BEPA+ bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Analog Devices
MAX189BEPA+ - 12-Bit Serial ADC, +5V, 75kSPS | Maxim Integrated
MAX189BEPA+ ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MAX176ACPA | MAX189BEPA+ |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Maxim Integrated | Analog Devices |
| Danh mục | ADC/DAC | ADC/DAC |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Độ phân giải | 12 bit | 12 bits |
| Tỷ lệ lấy mẫu | 250 ksps | 75 kSPS |
| Architecture | SAR (Successive Approximation) | — |
| Number of Input Channels | 1 | — |
| Input Type | Single-Ended (unipolar) | — |
| Supply Voltage (Analog) | +5 V | — |
| Supply Voltage (Negative) | -5 V or larger negative (for bipolar input range) | — |
| Giao diện | Serial, SPI/QSPI/MICROWIRE-compatible | — |
| Track/Hold Acquisition Time | 0.4 us maximum | 1.5 us |
| Conversion Time | 3.5 us | 8.5 us |
| Reference Type | Internal buried-zener | — |
| Hộp | PDIP-8 (through-hole) | PDIP-8 |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | 0C to +70C (commercial grade) | — |
| Số chân | 8 | — |
| Kiểu lắp đặt | Through-Hole | Through-hole |
| Trạng thái RoHS | MAX176ACPA+ is RoHS compliant; MAX176ACPA (no +) is non-compliant | Compliant (lead-free '+' suffix) |
| Number of Inputs | — | 1 |
| Converter Type | — | SAR (Successive Approximation Register) |
| Analog Input Range | — | 0 V to 5 V |
| Điện áp cung cấp | — | 4.75 V to 5.25 V (single +5V) |
| Operating Supply Current | — | 1.5 mA (operating), 2 uA (shutdown) |
| Integral Nonlinearity (INL) | — | +/-1/2 LSB (A grade) |
| Reference | — | External (MAX189); MAX187 has internal 4.096V |
| Digital Interface | — | 3-wire SPI/QSPI/MICROWIRE-compatible serial |
| Nhiệt độ hoạt động | — | -40 C to +85 C |