MAX176AEPA vs MAX170CCPA So sánh
So sánh chi tiết song song của MAX176AEPA bằng Maxim Integrated và MAX170CCPA bằng Maxim Integrated. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MAX176AEPA | MAX170CCPA |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Maxim Integrated | Maxim Integrated |
| Danh mục | ADC/DAC | ADC/DAC |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Obsolete |
| Độ phân giải | 12 bit | 12 bit |
| Tỷ lệ lấy mẫu | 250 ksps | 125 kSPS |
| Architecture | SAR (Successive Approximation) | SAR (Successive Approximation) |
| Number of Channels | 1 | 1 |
| Input Type | Single-Ended | Single-Ended |
| Data Interface | SPI / QSPI / MICROWIRE-compatible serial | — |
| Reference Type | Internal buried-zener | — |
| Điện áp cung cấp | +5 V (single) | +4.75 V to +5.25 V |
| Operating Current | 4 mA typical | — |
| Track/Hold Acquisition Time | 1.5 us max | — |
| Conversion Time | 3.5 us | 5.6 us |
| INL (Max) | [DATA_NEEDED: INL max value] | — |
| DNL (Max) | [DATA_NEEDED: DNL max value] | — |
| Analog Input Range | 0 to +5 V or ±5 V (with input scaling) | — |
| Hộp | PDIP-8 (8-pin plastic DIP) | 8-pin PDIP |
| Kiểu lắp đặt | Through-Hole | — |
| Nhiệt độ hoạt động | -40C to +85C (E temp grade) | 0 C to +70 C (Commercial) |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS compliance flag] | Non-compliant (PDIP, SnPb lead finish) |
| Giao diện | — | Serial (SPI/QSPI/MICROWIRE compatible) |
| Supply Current (active) | — | 1.5 mA typ |
| Power-Down Current | — | < 10 uA |
| Internal Reference | — | 2.5 V buried-zener |
| External Reference Range | — | 2.4 V to VDD |
| INL (max) | — | ±0.5 LSB |