MAX176AEPA vs MAX176ACPA So sánh

So sánh chi tiết song song của MAX176AEPA bằng Maxim Integrated và MAX176ACPA bằng Maxim Integrated. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Maxim Integrated
MAX176AEPA MAX176AEPA - 12-Bit 250ksps SAR ADC with Reference | PDIP-8

MAX176AEPA - 12-Bit 250ksps SAR ADC with Reference | PDIP-8

MAX176AEPA ✓ Hoạt động
Maxim Integrated
MAX176ACPA MAX176ACPA - 12-Bit 250ksps Serial ADC, 8-PDIP | Maxim

MAX176ACPA - 12-Bit 250ksps Serial ADC, 8-PDIP | Maxim

MAX176ACPA ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MAX176AEPA MAX176ACPA
Thương hiệu Maxim Integrated Maxim Integrated
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 12 bit 12 bit
Tỷ lệ lấy mẫu 250 ksps 250 ksps
Architecture SAR (Successive Approximation) SAR (Successive Approximation)
Number of Channels 1 —
Input Type Single-Ended Single-Ended (unipolar)
Data Interface SPI / QSPI / MICROWIRE-compatible serial —
Reference Type Internal buried-zener Internal buried-zener
Điện áp cung cấp +5 V (single) —
Operating Current 4 mA typical —
Track/Hold Acquisition Time 1.5 us max 0.4 us maximum
Conversion Time 3.5 us 3.5 us
INL (Max) [DATA_NEEDED: INL max value] —
DNL (Max) [DATA_NEEDED: DNL max value] —
Analog Input Range 0 to +5 V or ±5 V (with input scaling) —
Hộp PDIP-8 (8-pin plastic DIP) PDIP-8 (through-hole)
Kiểu lắp đặt Through-Hole Through-Hole
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C (E temp grade) —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS compliance flag] MAX176ACPA+ is RoHS compliant; MAX176ACPA (no +) is non-compliant
Number of Input Channels — 1
Supply Voltage (Analog) — +5 V
Supply Voltage (Negative) — -5 V or larger negative (for bipolar input range)
Giao diện — Serial, SPI/QSPI/MICROWIRE-compatible
Khoảng nhiệt độ hoạt động — 0C to +70C (commercial grade)
Số chân — 8

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá