MAX177CNG+ vs MAX173CWG So sánh

So sánh chi tiết song song của MAX177CNG+ bằng Maxim Integrated và MAX173CWG bằng Maxim Integrated. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Maxim Integrated
MAX177CNG+ MAX177CNG+ - 10-Bit 100kSPS SAR ADC, 24-PDIP | Maxim Integrated

MAX177CNG+ - 10-Bit 100kSPS SAR ADC, 24-PDIP | Maxim Integrated

MAX177CNG+ ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MAX177CNG+ MAX173CWG
Thương hiệu Maxim Integrated Maxim Integrated
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Obsolete
Độ phân giải 10 bit 10 bits
Tỷ lệ lấy mẫu 100 ksps —
Architecture SAR (Successive Approximation) —
Input Channels 1 single-ended —
Input Type Single Ended —
Data Interface Parallel —
Configuration S/H-ADC (Track-and-Hold + ADC) —
Điện áp cung cấp +5 V (single supply) +5 V (single) or ±5 V (dual)
Reference Internal +2.5 V or external —
Digital Output Parallel, microprocessor-compatible —
Hộp 24-PDIP (Through-Hole) 24-SOIC (wide body, 0.300 inch)
Số chân 24 —
Kiểu lắp đặt Through-Hole (DIP) —
Temperature Grade Commercial Commercial (C suffix)
Trạng thái RoHS Compliant (Pb-free '+' suffix) —
Conversion Latency Deterministic (SAR type, single-cycle) —
Conversion Method — Successive Approximation (SAR)
Number of Input Channels — 1 single-ended
Output Interface — Parallel (TTL/CMOS compatible)
Integral Reference — Internal bandgap reference
Sampling Method — On-chip track-and-hold
Khoảng nhiệt độ hoạt động — 0 C to +70 C
Số lượng chân — 24
Terminal Form — GULL WING
Package Code — SOP
Package Shape — RECTANGULAR
Lead-Free / RoHS — Compliant (W suffix)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá