MAX177CWG+ vs MAX176ACPA So sánh

So sánh chi tiết song song của MAX177CWG+ bằng Maxim Integrated và MAX176ACPA bằng Maxim Integrated. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Maxim Integrated
MAX177CWG+ MAX177CWG+ - 10-Bit 100ksps SAR ADC with Track-Hold | Maxim Integrated

MAX177CWG+ - 10-Bit 100ksps SAR ADC with Track-Hold | Maxim Integrated

MAX177CWG+ ✓ Hoạt động
Maxim Integrated
MAX176ACPA MAX176ACPA - 12-Bit 250ksps Serial ADC, 8-PDIP | Maxim

MAX176ACPA - 12-Bit 250ksps Serial ADC, 8-PDIP | Maxim

MAX176ACPA ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MAX177CWG+ MAX176ACPA
Thương hiệu Maxim Integrated Maxim Integrated
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 10 bit 12 bit
Architecture SAR (Successive Approximation) SAR (Successive Approximation)
Tỷ lệ lấy mẫu 100 ksps 250 ksps
Number of Input Channels 1 1
Conversion Time 8.33 us (incl. track-and-hold settling) 3.5 us
Analog Supply Voltage +5 V —
Digital Supply Voltage +5 V to +15 V —
Reference Type Internal buried-zener Internal buried-zener
Track-and-Hold On-chip —
Data Interface Parallel —
Input Type Single-ended Single-Ended (unipolar)
Hộp 24-SOIC (Wide Body, 0.295", 7.50 mm) PDIP-8 (through-hole)
Khoảng nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] 0C to +70C (commercial grade)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Through-Hole
Trạng thái RoHS Compliant MAX176ACPA+ is RoHS compliant; MAX176ACPA (no +) is non-compliant
Lead Free Yes —
Supply Voltage (Analog) — +5 V
Supply Voltage (Negative) — -5 V or larger negative (for bipolar input range)
Giao diện — Serial, SPI/QSPI/MICROWIRE-compatible
Track/Hold Acquisition Time — 0.4 us maximum
Số chân — 8

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá