MAX178BCNG vs MAX178AENG+ So sánh
So sánh chi tiết song song của MAX178BCNG bằng Maxim Integrated và MAX178AENG+ bằng Maxim Integrated. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Maxim Integrated
MAX178AENG+ - 12-Bit 17ksps Calibrated SAR ADC | Maxim Integrated
MAX178AENG+ ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MAX178BCNG | MAX178AENG+ |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Maxim Integrated | Maxim Integrated |
| Danh mục | ADC/DAC | ADC/DAC |
| Trạng thái vòng đời | NRND | Hoạt động |
| Độ phân giải | 12 bits | 12 bits |
| Architecture | SAR (Successive Approximation Register) | — |
| Number of Input Channels | 1 | 1 |
| Conversion Time | 17 µs (typical) | — |
| Analog Input Range | ±5 V (bipolar) or 0 V to +5 V (unipolar) | 0 to +5 V or +/-5 V (pin-selectable) |
| Điện áp cung cấp | +5 V (digital); ±5 V or +5 V/-15 V (analog) | — |
| Điện áp cung cấp | 4.5 mA typical | — |
| Integral Nonlinearity (INL) | ±0.5 LSB (max) | — |
| Zero Error | <100 µV (auto-zero per conversion) | < 100 uV (typ, after auto-zero) |
| Internal Reference Type | Buried-zener, 10 ppm/°C typical drift | — |
| Track-and-Hold | Integrated bipolar T/H amplifier | Integrated |
| Data Interface | Parallel (8+4 multiplexed / 12-bit direct) | — |
| Nhiệt độ hoạt động | 0°C to +70°C (commercial grade, 'C' suffix) | -40 C to +85 C |
| Hộp | 24-pin PDIP (NG suffix, through-hole) | 24-pin PDIP (N-24, plastic DIP) |
| Calibration | Internal, automatic; no external trims required | — |
| Manufacturer | — | Analog Devices / Maxim Integrated |
| Part Number | — | MAX178AENG+ |
| Converter Type | — | SAR (Successive Approximation Register) |
| Tỷ lệ lấy mẫu | — | 17 ksps |
| Input Type | — | Single-Ended, unipolar or bipolar |
| Supply Voltage (VDD) | — | +5 V (typ), with +/-5 V supply option |
| Integral Non-Linearity | — | +/-1 LSB (max, A grade) |
| Internal Reference | — | Yes (precision, factory-trimmed) |
| Conversion Clock | — | Internal |
| Digital Output | — | Serial |
| Auto-Zero Cycle | — | Included (every conversion) |
| Terminal Form | — | Through-Hole |
| Number of Terminals | — | 24 |
| Kiểu lắp đặt | — | Through-Hole (DIP) |
| Trạng thái RoHS | — | Compliant |