MAX178BCNG vs MAX189BEPA+ So sánh

So sánh chi tiết song song của MAX178BCNG bằng Maxim Integrated và MAX189BEPA+ bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
MAX189BEPA+ MAX189BEPA+ - 12-Bit Serial ADC, +5V, 75kSPS | Maxim Integrated

MAX189BEPA+ - 12-Bit Serial ADC, +5V, 75kSPS | Maxim Integrated

MAX189BEPA+ ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MAX178BCNG MAX189BEPA+
Thương hiệu Maxim Integrated Analog Devices
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời NRND Hoạt động
Độ phân giải 12 bits 12 bits
Architecture SAR (Successive Approximation Register) —
Number of Input Channels 1 —
Conversion Time 17 µs (typical) 8.5 us
Analog Input Range ±5 V (bipolar) or 0 V to +5 V (unipolar) 0 V to 5 V
Điện áp cung cấp +5 V (digital); ±5 V or +5 V/-15 V (analog) 4.75 V to 5.25 V (single +5V)
Điện áp cung cấp 4.5 mA typical —
Integral Nonlinearity (INL) ±0.5 LSB (max) +/-1/2 LSB (A grade)
Zero Error <100 µV (auto-zero per conversion) —
Internal Reference Type Buried-zener, 10 ppm/°C typical drift —
Track-and-Hold Integrated bipolar T/H amplifier —
Data Interface Parallel (8+4 multiplexed / 12-bit direct) —
Nhiệt độ hoạt động 0°C to +70°C (commercial grade, 'C' suffix) -40 C to +85 C
Hộp 24-pin PDIP (NG suffix, through-hole) PDIP-8
Calibration Internal, automatic; no external trims required —
Number of Inputs — 1
Converter Type — SAR (Successive Approximation Register)
Tỷ lệ lấy mẫu — 75 kSPS
Track/Hold Acquisition Time — 1.5 us
Operating Supply Current — 1.5 mA (operating), 2 uA (shutdown)
Reference — External (MAX189); MAX187 has internal 4.096V
Digital Interface — 3-wire SPI/QSPI/MICROWIRE-compatible serial
Kiểu lắp đặt — Through-hole
Trạng thái RoHS — Compliant (lead-free '+' suffix)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá