MAX178BCNG vs MAX191BCNG So sánh

So sánh chi tiết song song của MAX178BCNG bằng Maxim Integrated và MAX191BCNG bằng Maxim Integrated. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MAX178BCNG MAX191BCNG
Thương hiệu Maxim Integrated Maxim Integrated
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời NRND Obsolete
Độ phân giải 12 bits 12 bit
Architecture SAR (Successive Approximation Register) SAR (Successive Approximation)
Number of Input Channels 1 —
Conversion Time 17 µs (typical) 7.5 us
Analog Input Range ±5 V (bipolar) or 0 V to +5 V (unipolar) —
Điện áp cung cấp +5 V (digital); ±5 V or +5 V/-15 V (analog) +5 V or +/-5 V
Điện áp cung cấp 4.5 mA typical —
Integral Nonlinearity (INL) ±0.5 LSB (max) —
Zero Error <100 µV (auto-zero per conversion) —
Internal Reference Type Buried-zener, 10 ppm/°C typical drift —
Track-and-Hold Integrated bipolar T/H amplifier —
Data Interface Parallel (8+4 multiplexed / 12-bit direct) —
Nhiệt độ hoạt động 0°C to +70°C (commercial grade, 'C' suffix) 0C to +70C (commercial)
Hộp 24-pin PDIP (NG suffix, through-hole) 24-PDIP (N) through-hole
Calibration Internal, automatic; no external trims required —
Sample Rate — 100 kSPS
Number of Channels — 1
Input Type — Differential
Acquisition Time — 2 us
Operating Supply Current — 3 mA (typ)
Power-Down Current — 20 uA (typ)
Linearity (DNL/INL) — +/-1/2 LSB (B-grade)
Phạm vi điện áp đầu vào — 0 V to +5 V or +/-5 V
Internal Reference — 2.5 V bandgap, adjustable
Digital Interface — Parallel (uP-compatible)
Số lượng chân — 24
Trạng thái RoHS — [DATA_NEEDED: RoHS status - pre-RoHS part likely non-compliant]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá