MAX181BCPL vs MAX181CCPL So sánh
So sánh chi tiết song song của MAX181BCPL bằng Maxim Integrated và MAX181CCPL bằng Maxim Integrated. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MAX181BCPL | MAX181CCPL |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Maxim Integrated | Maxim Integrated |
| Danh mục | ADC/DAC | ADC/DAC |
| Trạng thái vòng đời | NRND | NRND |
| Chức năng | Complete 8-Channel 12-Bit Data-Acquisition System | — |
| ADC Architecture | Successive Approximation (SAR) | Successive Approximation (SAR) |
| Độ phân giải | 12 bit | 12 bits |
| Number of Channels | 8 | — |
| Tỷ lệ lấy mẫu | 100 kSPS | 100 ksps |
| Input Type | Single-Ended / Bipolar (software configurable) | Single-Ended, Multiplexed |
| Điện áp cung cấp | ±5 V (analog), +5 V (digital) | +5 V single supply |
| Giao diện | Parallel (microprocessor-compatible) | — |
| Integral Linearity (INL) | ±1 LSB (max) | — |
| Analog Input Range | ±5 V (bipolar mode) | — |
| Hộp | 40-pin PDIP | PDIP-40 (Plastic DIP, 0.600 inch / 15.24 mm) |
| Terminal Form | Through-Hole | — |
| Package Code | DIP | — |
| Operating Temperature Grade | Commercial (0C to +70C) | — |
| Package Shape | Rectangular | — |
| No. of Terminals | 40 | — |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS compliance status] | [DATA_NEEDED: RoHS status not in verified web data] |
| Number of Analog Input Channels | — | 8 |
| Data Interface | — | Parallel (Word Access) |
| On-Chip Reference | — | Yes (5 V, internal) |
| Sample-and-Hold | — | Internal (Track/Hold) |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | — | 0°C to +70°C (Commercial 'C' grade) |
| Kiểu lắp đặt | — | Through-Hole |
| Temperature Grade | — | Commercial |
| Power Dissipation (typ) | — | 75 mW at 100 ksps |