MAX181CEQH-D vs MAX130CQH+D So sánh
So sánh chi tiết song song của MAX181CEQH-D bằng Maxim Integrated và MAX130CQH+D bằng Maxim Integrated. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Maxim Integrated
MAX181CEQH-D - 12-Bit 100ksps 8-Ch DAS ADC | Maxim Integrated
MAX181CEQH-D ⚠ Lần mua cuốiSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MAX181CEQH-D | MAX130CQH+D |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Maxim Integrated | Maxim Integrated |
| Danh mục | ADC/DAC | ADC/DAC |
| Trạng thái vòng đời | Lần mua cuối | Hoạt động |
| Manufacturer Part Number | MAX181CEQH-D | — |
| Manufacturer | Maxim Integrated (now Analog Devices) | — |
| Part Description | Complete, 12-Bit, 100 ksps, 8-Channel Data Acquisition System | — |
| Độ phân giải | 12 bit | ±2000 counts plus over-range |
| Tỷ lệ lấy mẫu | 100 ksps | — |
| Number of Input Channels | 8 single-ended / 4 differential | — |
| ADC Architecture | Successive Approximation Register (SAR) | — |
| Điện áp cung cấp | +5 V single supply | — |
| Negative Supply | -5 V reference | — |
| Analog Input Range | 0 V to 5 V (unipolar), ±5 V with bipolar reference | — |
| Hộp / Vỏ | 44-LCC (J-Lead), 16.59 x 16.59 mm | — |
| Package Code | QCCJ / PLCC-44 | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Terminal Form | J-Lead | — |
| Số lượng chân | 44 | — |
| Giao diện | Parallel microprocessor interface | — |
| Temperature Grade | Industrial | — |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | [DATA_NEEDED: operating temperature range] | — |
| Lead Free Status | Lead Free | — |
| Trạng thái RoHS | RoHS Compliant | Per [DATA_NEEDED: confirm RoHS status from datasheet] |
| Integral Nonlinearity | ±0.5 LSB (typical) | — |
| Aquisition System Type | Data Acquisition System (DAS) | — |
| Converter Type | — | 3.5-digit integrating (dual-slope) ADC |
| Number of Digits | — | 3.5 (BCD output) |
| Phạm vi điện áp đầu vào | — | ±200 mV differential; up to ±2 V (per datasheet) |
| Supply Voltage (V+) | — | +5 V typical (single supply) |
| Internal Reference | — | Bandgap, on-chip |
| Output Format | — | BCD, multiplexed, with over-range bit |
| Package Type | — | 44-pin LCC / LCCC (MO-047AC) |
| Nhiệt độ hoạt động | — | -40 °C to +85 °C |
| Screening Level | — | Industrial |
| Lead Finish | — | Lead-free (per +D suffix) |
| Conversion Principle | — | Dual-slope integration (auto-rejects 50/60 Hz) |
| Số chân | — | 44 |
| Cấp MSL | — | [DATA_NEEDED: confirm MSL level from datasheet] |