MAX182BCWI vs MAX165BCWN So sánh

So sánh chi tiết song song của MAX182BCWI bằng Maxim Integrated và MAX165BCWN bằng Maxim Integrated. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MAX182BCWI MAX165BCWN
Thương hiệu Maxim Integrated Maxim Integrated
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Obsolete NRND
Độ phân giải 12 bits 8 bit
Number of Input Channels 4 single-ended / 2 differential —
Conversion Architecture Successive Approximation (SAR) —
Tỷ lệ lấy mẫu 17 ksps 200 kSPS
Input Voltage Ranges 0 to +5V / 0 to +10V / +/-5V / +/-10V (software-configurable) —
Data Interface Parallel (8-bit bus) Parallel (8-bit) with CS, RD control signals
Internal Reference 4.096 V +1.23 V (can be overdriven externally)
Track-and-Hold Integrated —
On-Chip Calibration Yes —
Điện áp cung cấp [DATA_NEEDED: VDD nominal] +5 V ±5% (single supply)
Điện áp cung cấp [DATA_NEEDED: IDD operating] —
Khoảng nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: commercial/industrial grade] —
Hộp / Vỏ 28-SOIC (wide body, 0.300") —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
RoHS Compliance [DATA_NEEDED: RoHS status] —
Throughput Conversion Time [DATA_NEEDED: t_conv in us] —
INL (max) [DATA_NEEDED: integral non-linearity] —
Conversion Time — 5 µs
Number of Channels — 1
Input Type — Single-Ended (MAX165) / Differential (MAX166)
Phạm vi điện áp đầu vào — 0 V to 2×VREF (≈ 2.46 V with internal reference)
Architecture — SAR (Successive Approximation Register)
Track/Hold Bandwidth — Full-scale signals up to 50 kHz (386 mV/µs slew rate)
Nhiệt độ hoạt động — 0°C to +70°C (commercial grade)
Hộp — 18-SOIC (Wide, 0.300")
Package Body Width — 7.50 mm (0.295")
Trạng thái RoHS — Compliant (lead-free available on '+' variants)
Cấp MSL — 1

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá