MAX187CEPA vs MAX187BEPA So sánh

So sánh chi tiết song song của MAX187CEPA bằng Maxim Integrated và MAX187BEPA bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Maxim Integrated
MAX187CEPA MAX187CEPA - 12-Bit Serial ADC, +5V, 75ksps, DIP-8 | Maxim

MAX187CEPA - 12-Bit Serial ADC, +5V, 75ksps, DIP-8 | Maxim

MAX187CEPA ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MAX187CEPA MAX187BEPA
Thương hiệu Maxim Integrated Analog Devices
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động NRND
Độ phân giải 12 bits 12 bits
Tỷ lệ lấy mẫu 75 ksps 75 ksps (8.5 µs conversion time)
Conversion Time 8.5 us (successive approximation) —
Track/Hold Acquisition 1.5 us —
Integral Nonlinearity (INL) +/-0.5 LSB (MAX187A/MAX189A grade) ±1/2 LSB (B grade)
Analog Input Range 0 V to 5 V 0 V to 5 V
Điện áp cung cấp +5 V single supply (4.75 V to 5.25 V) +5 V (single supply)
Operating Supply Current 1.5 mA (operating) —
Điện áp tắt 2 uA 2 µA
Internal Reference 4.096 V buffered (MAX187 only; MAX189 requires external) 4.096 V buffered
Serial Interface 3-wire SPI/QSPI/MICROWIRE-compatible 3-wire SPI/QSPI/MICROWIRE compatible
Hộp 8-pin PDIP (DIP-8) 8-pin PDIP (E)
Kiểu lắp đặt Through-Hole Through-Hole
Temperature Grade Industrial (C grade) —
Power Consumption 7.5 mW (operating); 10 uW (shutdown) —
Trạng thái RoHS Compliant (MAX187CEPA+ version); non-compliant for original CEPA suffix —
Architecture — SAR (Successive Approximation)
Input Channels — 1 single-ended
Operating Current — 1.5 mA typical
Track/Hold Acquisition Time — 1.5 µs
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40 °C to +85 °C (B/EPA grade, industrial)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá