MAX187CEPA vs MAX188BEPP So sánh

So sánh chi tiết song song của MAX187CEPA bằng Maxim Integrated và MAX188BEPP bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Maxim Integrated
MAX187CEPA MAX187CEPA - 12-Bit Serial ADC, +5V, 75ksps, DIP-8 | Maxim

MAX187CEPA - 12-Bit Serial ADC, +5V, 75ksps, DIP-8 | Maxim

MAX187CEPA ✓ Hoạt động
Analog Devices
MAX188BEPP MAX188BEPP - 12-Bit 8-Ch 133ksps Serial ADC | Maxim Integrated

MAX188BEPP - 12-Bit 8-Ch 133ksps Serial ADC | Maxim Integrated

MAX188BEPP ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MAX187CEPA MAX188BEPP
Thương hiệu Maxim Integrated Analog Devices
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 12 bits 12 bit
Tỷ lệ lấy mẫu 75 ksps 133 ksps
Conversion Time 8.5 us (successive approximation) —
Track/Hold Acquisition 1.5 us —
Integral Nonlinearity (INL) +/-0.5 LSB (MAX187A/MAX189A grade) —
Analog Input Range 0 V to 5 V —
Điện áp cung cấp +5 V single supply (4.75 V to 5.25 V) —
Operating Supply Current 1.5 mA (operating) 1.5 mA (operating)
Điện áp tắt 2 uA —
Internal Reference 4.096 V buffered (MAX187 only; MAX189 requires external) —
Serial Interface 3-wire SPI/QSPI/MICROWIRE-compatible —
Hộp 8-pin PDIP (DIP-8) 20-pin PDIP (EPP)
Kiểu lắp đặt Through-Hole Through-Hole
Temperature Grade Industrial (C grade) —
Power Consumption 7.5 mW (operating); 10 uW (shutdown) —
Trạng thái RoHS Compliant (MAX187CEPA+ version); non-compliant for original CEPA suffix Non-RoHS (legacy PDIP)
Number of Input Channels — 8 single-ended / 4 differential
Supply Voltage - Single — 5 V
Supply Voltage - Dual — ±5 V
Power-Down Current — 2 µA
Loại giao diện — SPI / QSPI / Microwire-compatible serial
Internal Reference Voltage — 4.096 V
Track/Hold — Internal
Input Voltage Range (Unipolar) — 0 V to 4.096 V
Input Voltage Range (Bipolar) — ±5 V (with bipolar supply)
Converter Type — Successive-Approximation (SAR)
Nhiệt độ hoạt động — -40 °C to +85 °C

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá