MAX188BEPP vs MAX176ACPA So sánh
So sánh chi tiết song song của MAX188BEPP bằng Analog Devices và MAX176ACPA bằng Maxim Integrated. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Analog Devices
MAX188BEPP - 12-Bit 8-Ch 133ksps Serial ADC | Maxim Integrated
MAX188BEPP ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MAX188BEPP | MAX176ACPA |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Analog Devices | Maxim Integrated |
| Danh mục | ADC/DAC | ADC/DAC |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Độ phân giải | 12 bit | 12 bit |
| Number of Input Channels | 8 single-ended / 4 differential | 1 |
| Tỷ lệ lấy mẫu | 133 ksps | 250 ksps |
| Supply Voltage - Single | 5 V | — |
| Supply Voltage - Dual | ±5 V | — |
| Operating Supply Current | 1.5 mA (operating) | — |
| Power-Down Current | 2 µA | — |
| Loại giao diện | SPI / QSPI / Microwire-compatible serial | — |
| Internal Reference Voltage | 4.096 V | — |
| Track/Hold | Internal | — |
| Input Voltage Range (Unipolar) | 0 V to 4.096 V | — |
| Input Voltage Range (Bipolar) | ±5 V (with bipolar supply) | — |
| Converter Type | Successive-Approximation (SAR) | — |
| Hộp | 20-pin PDIP (EPP) | PDIP-8 (through-hole) |
| Kiểu lắp đặt | Through-Hole | Through-Hole |
| Nhiệt độ hoạt động | -40 °C to +85 °C | — |
| Trạng thái RoHS | Non-RoHS (legacy PDIP) | MAX176ACPA+ is RoHS compliant; MAX176ACPA (no +) is non-compliant |
| Architecture | — | SAR (Successive Approximation) |
| Input Type | — | Single-Ended (unipolar) |
| Supply Voltage (Analog) | — | +5 V |
| Supply Voltage (Negative) | — | -5 V or larger negative (for bipolar input range) |
| Giao diện | — | Serial, SPI/QSPI/MICROWIRE-compatible |
| Track/Hold Acquisition Time | — | 0.4 us maximum |
| Conversion Time | — | 3.5 us |
| Reference Type | — | Internal buried-zener |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | — | 0C to +70C (commercial grade) |
| Số chân | — | 8 |