MAX189BEPA+ vs MAX192ACAP So sánh

So sánh chi tiết song song của MAX189BEPA+ bằng Analog Devices và MAX192ACAP bằng Maxim Integrated. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
MAX189BEPA+ MAX189BEPA+ - 12-Bit Serial ADC, +5V, 75kSPS | Maxim Integrated

MAX189BEPA+ - 12-Bit Serial ADC, +5V, 75kSPS | Maxim Integrated

MAX189BEPA+ ✓ Hoạt động
Maxim Integrated
MAX192ACAP MAX192ACAP - 10-Bit 8-Ch Serial ADC, Low-Power | Maxim

MAX192ACAP - 10-Bit 8-Ch Serial ADC, Low-Power | Maxim

MAX192ACAP ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MAX189BEPA+ MAX192ACAP
Thương hiệu Analog Devices Maxim Integrated
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 12 bits 10 bit
Number of Inputs 1 —
Converter Type SAR (Successive Approximation Register) —
Tỷ lệ lấy mẫu 75 kSPS 133 ksps
Conversion Time 8.5 us —
Track/Hold Acquisition Time 1.5 us —
Analog Input Range 0 V to 5 V —
Điện áp cung cấp 4.75 V to 5.25 V (single +5V) +5 V (analog), +5 V (digital)
Operating Supply Current 1.5 mA (operating), 2 uA (shutdown) —
Integral Nonlinearity (INL) +/-1/2 LSB (A grade) —
Reference External (MAX189); MAX187 has internal 4.096V —
Digital Interface 3-wire SPI/QSPI/MICROWIRE-compatible serial —
Nhiệt độ hoạt động -40 C to +85 C 0°C to +70°C (MAX192ACAP grade C)
Hộp PDIP-8 20-pin SSOP (5.3 mm body)
Kiểu lắp đặt Through-hole Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant (lead-free '+' suffix) Compliant
Number of Channels — 8 single-ended / 4 differential
Architecture — SAR (Successive Approximation)
Input Voltage Range (unipolar) — 0 V to 5 V, 0 V to 10 V
Input Voltage Range (bipolar) — ±5 V, ±10 V
Supply Current (operating) — 1.5 mA typ at 133 ksps
Supply Current (shutdown) — 10 µA typ
Internal Reference — +4.096 V
External Reference Range — [DATA_NEEDED: external VREF range]
Serial Interface — MICROWIRE / QSPI / SPI compatible
Max Serial Clock — [DATA_NEEDED: max SCLK frequency]
INL — ±1 LSB max (A grade)
DNL — ±1 LSB max (A grade)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá