MAX190BCWG+T vs MAX195BCWE+G002 So sánh

So sánh chi tiết song song của MAX190BCWG+T bằng Maxim Integrated và MAX195BCWE+G002 bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Maxim Integrated
MAX190BCWG+T MAX190BCWG+T - 12-Bit 75ksps SAR ADC w/ Ref | Maxim Integrated

MAX190BCWG+T - 12-Bit 75ksps SAR ADC w/ Ref | Maxim Integrated

MAX190BCWG+T ✓ Hoạt động
Analog Devices
MAX195BCWE+G002 MAX195BCWE+G002 - 16-Bit 85ksps SAR ADC | Analog Devices

MAX195BCWE+G002 - 16-Bit 85ksps SAR ADC | Analog Devices

MAX195BCWE+G002 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MAX190BCWG+T MAX195BCWE+G002
Thương hiệu Maxim Integrated Analog Devices
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 12 bits 16 bits
Tỷ lệ lấy mẫu 75 ksps (max) 85 ksps
Architecture SAR (Successive Approximation) —
Number of Channels 1 —
Analog Supply Voltage 4.75 V to 5.25 V (single +5 V) —
Digital Supply Voltage Same as AVDD or separate +5 V —
Internal Reference 2.5 V (precision buried-zener) —
Phạm vi điện áp đầu vào 0 to +5 V unipolar; ±5 V, ±VREF bipolar (software-selected) 0V to VREF (unipolar); ±VREF (bipolar)
Integral Nonlinearity (INL) ±0.5 LSB (max, B-grade) —
Offset Error ±2 LSB (max) —
Gain Error ±2 LSB (max) —
SINAD 70 dB (typ) 90 dB at 1 kHz input
Active Supply Current 1.0 mA (typ, AVDD) up to 36 mW (typ)
Điện áp tắt 2 µA (typ) 10 µA (typ)
Digital Interface Serial (SPI/QSPI/MICROWIRE) or 8-bit parallel SPI / QSPI / MICROWIRE compatible serial
Hộp 24-pin wide-body SOIC (W) —
Nhiệt độ hoạt động 0 °C to +70 °C (commercial) —
Reference Capacitor 4.7 µF external on REF pin —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant unknown
Manufacturer — Analog Devices (formerly Maxim Integrated)
Part Number — MAX195BCWE+G002
ADC Architecture — SAR (Successive Approximation)
Number of Input Channels — 1
Integral Non-Linearity (INL) — ±0.5 LSB (B-grade)
Differential Non-Linearity (DNL) — ±1 LSB (max, no missing codes)
Analog Supply Voltage (AVDD) — +5 V (typ), -5 V for bipolar
Digital Supply Voltage (DVDD) — +5 V (typ)
Điện áp tham chiếu — External (typ +5 V)
Hộp / Vỏ — 16-pin WSOIC (Wide SOIC)
Khoảng nhiệt độ hoạt động — 0 °C to +70 °C (C-grade)
Conversion Time — 4 clock cycles
Calibration — Internal, on power-up or on command

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá