MAX194BCPE vs MAX195BCWE+G002 So sánh
So sánh chi tiết song song của MAX194BCPE bằng Maxim Integrated và MAX195BCWE+G002 bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Maxim Integrated
MAX194BCPE - 14-Bit 85ksps SAR ADC | Maxim Integrated / Analog Devices
MAX194BCPE ObsoleteSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MAX194BCPE | MAX195BCWE+G002 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Maxim Integrated | Analog Devices |
| Danh mục | ADC/DAC | ADC/DAC |
| Trạng thái vòng đời | Obsolete | Hoạt động |
| Độ phân giải | 14 bit | 16 bits |
| Number of Channels | 1 | — |
| Tỷ lệ lấy mẫu | 85 ksps | 85 ksps |
| Architecture | SAR (Successive Approximation) with capacitive DAC | — |
| Conversion Time | 9.4 us | 4 clock cycles |
| Integral Nonlinearity (INL) | 1/2 LSB (max) | — |
| Signal-to-Noise and Distortion (SINAD) | 82 dB at 5 kHz input | — |
| Điện áp tắt | 10 uA | 10 µA (typ) |
| Analog Input Range | Unipolar 0V to VREF; Bipolar -VREF to +VREF | — |
| Giao diện | Serial (SPI / QSPI / MICROWIRE compatible) | — |
| Reference Voltage Input | External (dedicated VREF pin) | — |
| Supply Voltage (VDD) | 5 V (analog) + 3 V to 5.25 V (VLOGIC) | — |
| Hộp / Vỏ | 16-pin PDIP (PE) - through-hole | 16-pin WSOIC (Wide SOIC) |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | 0C to +70C (commercial, C grade) | 0 °C to +70 °C (C-grade) |
| Kiểu lắp đặt | Through-Hole DIP | Surface Mount |
| Track/Hold | Built-in | — |
| Auto-Calibration | Yes, internal (linearity + offset) | — |
| Trạng thái RoHS | Non-compliant (PE suffix = PDIP with SnPb lead finish) | unknown |
| Manufacturer | — | Analog Devices (formerly Maxim Integrated) |
| Part Number | — | MAX195BCWE+G002 |
| ADC Architecture | — | SAR (Successive Approximation) |
| Number of Input Channels | — | 1 |
| Integral Non-Linearity (INL) | — | ±0.5 LSB (B-grade) |
| Differential Non-Linearity (DNL) | — | ±1 LSB (max, no missing codes) |
| Analog Supply Voltage (AVDD) | — | +5 V (typ), -5 V for bipolar |
| Digital Supply Voltage (DVDD) | — | +5 V (typ) |
| Active Supply Current | — | up to 36 mW (typ) |
| Phạm vi điện áp đầu vào | — | 0V to VREF (unipolar); ±VREF (bipolar) |
| Điện áp tham chiếu | — | External (typ +5 V) |
| Digital Interface | — | SPI / QSPI / MICROWIRE compatible serial |
| Calibration | — | Internal, on power-up or on command |
| SINAD | — | 90 dB at 1 kHz input |