MAX194BCPE vs MAX195BCWE+TG035 So sánh
So sánh chi tiết song song của MAX194BCPE bằng Maxim Integrated và MAX195BCWE+TG035 bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Maxim Integrated
MAX194BCPE - 14-Bit 85ksps SAR ADC | Maxim Integrated / Analog Devices
MAX194BCPE ObsoleteAnalog Devices
MAX195BCWE+TG035 - 16-Bit 85ksps SAR ADC | Analog Devices
MAX195BCWE+TG035 ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MAX194BCPE | MAX195BCWE+TG035 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Maxim Integrated | Analog Devices |
| Danh mục | ADC/DAC | ADC/DAC |
| Trạng thái vòng đời | Obsolete | Hoạt động |
| Độ phân giải | 14 bit | 16 bit |
| Number of Channels | 1 | — |
| Tỷ lệ lấy mẫu | 85 ksps | — |
| Architecture | SAR (Successive Approximation) with capacitive DAC | Successive Approximation Register (SAR) |
| Conversion Time | 9.4 us | — |
| Integral Nonlinearity (INL) | 1/2 LSB (max) | — |
| Signal-to-Noise and Distortion (SINAD) | 82 dB at 5 kHz input | — |
| Điện áp tắt | 10 uA | 10 µA (typical) |
| Analog Input Range | Unipolar 0V to VREF; Bipolar -VREF to +VREF | — |
| Giao diện | Serial (SPI / QSPI / MICROWIRE compatible) | — |
| Reference Voltage Input | External (dedicated VREF pin) | — |
| Supply Voltage (VDD) | 5 V (analog) + 3 V to 5.25 V (VLOGIC) | — |
| Hộp / Vỏ | 16-pin PDIP (PE) - through-hole | — |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | 0C to +70C (commercial, C grade) | 0°C to +70°C (C grade) |
| Kiểu lắp đặt | Through-Hole DIP | Surface Mount |
| Track/Hold | Built-in | — |
| Auto-Calibration | Yes, internal (linearity + offset) | — |
| Trạng thái RoHS | Non-compliant (PE suffix = PDIP with SnPb lead finish) | Compliant |
| Sample Rate | — | 85 ksps |
| Input Channels | — | 1 single-ended |
| Input Range | — | 0 to VREF or ±VREF (pin-selectable) |
| Điện áp tham chiếu | — | Internal 4.096 V or external up to +5 V |
| Digital Interface | — | Serial (SPI/QSPI/MICROWIRE compatible) |
| Integral Non-Linearity (INL) | — | ±1 LSB (max) |
| Differential Non-Linearity (DNL) | — | ±1 LSB (max) |
| SINAD | — | 90 dB |
| Total Harmonic Distortion (THD) | — | [DATA_NEEDED: THD in dBFS] |
| Supply Voltage - Analog (AVDD) | — | [DATA_NEEDED: AVDD operating range] |
| Supply Voltage - Digital (DVDD) | — | [DATA_NEEDED: DVDD operating range] |
| Input Bandwidth (Track/Hold) | — | 4.5 MHz |
| Hộp | — | 16-pin WSOIC (wide-body SOIC) |
| Cấp MSL | — | 1 (unlimited floor life) |