MAX19528EXE+ vs MAX19528EXE+T So sánh

So sánh chi tiết song song của MAX19528EXE+ bằng Analog Devices và MAX19528EXE+T bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
MAX19528EXE+ MAX19528EXE+ - 12-Bit 8-Channel 64MSPS ADC | Maxim Integrated

MAX19528EXE+ - 12-Bit 8-Channel 64MSPS ADC | Maxim Integrated

MAX19528EXE+ ✓ Hoạt động
Analog Devices
MAX19528EXE+T MAX19528EXE+T - 12-Bit 8-Ch 64MSPS ADC | Maxim Integrated

MAX19528EXE+T - 12-Bit 8-Ch 64MSPS ADC | Maxim Integrated

MAX19528EXE+T ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MAX19528EXE+ MAX19528EXE+T
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 12 bits 12 bits
Number of Input Channels 8 —
Tỷ lệ lấy mẫu 64 MSPS —
Data Interface Serial Serial
Hộp / Vỏ 144-TFBGA (CTBGA) 144-CTBGA (TFBGA)
Packaging Tube Tape & Reel (TR)
Input Type Single-Ended Differential (per datasheet)
Architecture Pipelined SAR / successive-approximation (per datasheet)
Number of ADC Channels 8 channels —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Nhiệt độ hoạt động -40 C to +85 C —
Điện áp cung cấp [DATA_NEEDED: supply voltage nominal value] —
Reference Type External Internal (per datasheet)
SNR [DATA_NEEDED: signal-to-noise ratio] [DATA_NEEDED: SNR dBFS]
SFDR [DATA_NEEDED: spurious-free dynamic range] [DATA_NEEDED: SFDR dBFS]
Trạng thái RoHS Compliant Compliant (per distributor listings)
Lead-Free Yes Yes (per distributor listings)
Number of Channels — 8
Sampling Rate (Per Second) — 64 MSPS
Khoảng nhiệt độ hoạt động — [DATA_NEEDED: operating temperature range]
Supply Voltage - Analog (AVDD) — [DATA_NEEDED: AVDD]
Supply Voltage - Digital (DVDD) — [DATA_NEEDED: DVDD]
Power Dissipation — [DATA_NEEDED: total power dissipation]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá