MAX19528EXE+ vs MAX12554ETL+D So sánh

So sánh chi tiết song song của MAX19528EXE+ bằng Analog Devices và MAX12554ETL+D bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
MAX19528EXE+ MAX19528EXE+ - 12-Bit 8-Channel 64MSPS ADC | Maxim Integrated

MAX19528EXE+ - 12-Bit 8-Channel 64MSPS ADC | Maxim Integrated

MAX19528EXE+ ✓ Hoạt động
Analog Devices
MAX12554ETL+D MAX12554ETL+D - 14-Bit 80Msps 3.3V ADC | Analog Devices

MAX12554ETL+D - 14-Bit 80Msps 3.3V ADC | Analog Devices

MAX12554ETL+D ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MAX19528EXE+ MAX12554ETL+D
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 12 bits 14 bit
Number of Input Channels 8 —
Tỷ lệ lấy mẫu 64 MSPS 80 Msps (80,000 kSamples/sec)
Data Interface Serial —
Hộp / Vỏ 144-TFBGA (CTBGA) —
Packaging Tube —
Input Type Single-Ended Differential, single-ended compatible
Architecture Pipelined Pipelined with digital error correction
Number of ADC Channels 8 channels —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Nhiệt độ hoạt động -40 C to +85 C —
Điện áp cung cấp [DATA_NEEDED: supply voltage nominal value] —
Reference Type External —
SNR [DATA_NEEDED: signal-to-noise ratio] —
SFDR [DATA_NEEDED: spurious-free dynamic range] —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant (lead-free)
Lead-Free Yes —
Number of Channels — 1
Supply Voltage (Analog) — 3.3 V
Supply Voltage (Digital) — 3.3 V
SNR at fIN = 3 MHz — 72.4 dB
SNR at fIN = 175 MHz — 70.9 dB
SFDR at fIN = 3 MHz — 86.2 dBc
SFDR at fIN = 175 MHz — 82.5 dBc
Noise Floor — -74.8 dBFS
IF Sampling Frequency — Up to 400 MHz (direct IF sampling)
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40 C to +85 C (Industrial)
Hộp — TQFN-EP-40 (6 x 6 mm, 0.80 mm height, MO-220-WJJD)
Package Code — T4066-3

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá