MAX19528EXE+ vs MAX12558ETK+ So sánh

So sánh chi tiết song song của MAX19528EXE+ bằng Analog Devices và MAX12558ETK+ bằng Maxim Integrated. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
MAX19528EXE+ MAX19528EXE+ - 12-Bit 8-Channel 64MSPS ADC | Maxim Integrated

MAX19528EXE+ - 12-Bit 8-Channel 64MSPS ADC | Maxim Integrated

MAX19528EXE+ ✓ Hoạt động
Maxim Integrated
MAX12558ETK+ MAX12558ETK+ - Dual 80Msps 14-Bit IF/Baseband ADC | Maxim Integrated

MAX12558ETK+ - Dual 80Msps 14-Bit IF/Baseband ADC | Maxim Integrated

MAX12558ETK+ ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MAX19528EXE+ MAX12558ETK+
Thương hiệu Analog Devices Maxim Integrated
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 12 bits 14 bit
Number of Input Channels 8 —
Tỷ lệ lấy mẫu 64 MSPS —
Data Interface Serial —
Hộp / Vỏ 144-TFBGA (CTBGA) —
Packaging Tube —
Input Type Single-Ended Differential, wideband track-and-hold
Architecture Pipelined Pipelined
Number of ADC Channels 8 channels —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Nhiệt độ hoạt động -40 C to +85 C -40 C to +85 C (Industrial)
Điện áp cung cấp [DATA_NEEDED: supply voltage nominal value] —
Reference Type External —
SNR [DATA_NEEDED: signal-to-noise ratio] —
SFDR [DATA_NEEDED: spurious-free dynamic range] —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Lead-Free Yes —
Chức năng — Dual 14-Bit Analog-to-Digital Converter
Number of Inputs — 2 (dual, simultaneous sampling)
Sample Rate — 80 Msps (80,000 kSamples/s)
Analog Supply Voltage — 3.3 V
Digital Supply Voltage — 1.7 V to 3.6 V
Digital Output Format — Two's complement or Gray code (pin-selectable)
Output Interface — CMOS-compatible, two parallel 14-bit buses
Screening Level — Industrial
Hộp — 68-TQFN (10x10 mm, 0.80 mm height, MO-220WNND-2)
Số lượng chân — 68

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá