MAX19542EGK+TD vs MAX1215EGK+TD So sánh

So sánh chi tiết song song của MAX19542EGK+TD bằng Maxim Integrated và MAX1215EGK+TD bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Maxim Integrated
MAX19542EGK+TD MAX19542EGK+TD - 12-Bit 170Msps ADC, 68-QFN | Maxim Integrated

MAX19542EGK+TD - 12-Bit 170Msps ADC, 68-QFN | Maxim Integrated

MAX19542EGK+TD ✓ Hoạt động
Analog Devices
MAX1215EGK+TD MAX1215EGK+TD - 12-Bit 250Msps ADC | Maxim Integrated

MAX1215EGK+TD - 12-Bit 250Msps ADC | Maxim Integrated

MAX1215EGK+TD ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MAX19542EGK+TD MAX1215EGK+TD
Thương hiệu Maxim Integrated Analog Devices
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 12 bit 12 bit
Sample Rate 170 Msps —
Number of Channels 1 1
Input Type Differential Differential
Phạm vi điện áp đầu vào 1.41 Vp-p —
Architecture Pipelined Pipelined
Kiểu đầu ra CMOS, parallel —
SNR 64.3 dB (fIN near Nyquist at 170 Msps) —
SFDR 73 dBc (fIN near Nyquist at 170 Msps) 70.7 dBc
INL ±0.7 LSB (typ) —
DNL ±0.25 LSB (typ) —
Power Dissipation 907 mW at 170 Msps —
Điện áp cung cấp [DATA_NEEDED: AVDD/DVDD nominal] —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40 °C to +85 °C -40C to +85C (Industrial)
Hộp 68-QFN (10x10 mm) with exposed pad 68-pin QFN (HVQCCN), 10x10 mm
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Terminal Form No Lead (HVQCCN, JEDEC MS-029) —
Số chân 68 —
Temperature Grade Industrial —
Trạng thái RoHS Compliant —
Tỷ lệ lấy mẫu — 250 Msps
Supply Voltage (Analog/Digital) — 1.8 V
SNR at fIN = 100 MHz — 65.5 dBFS
SNR at fIN = 250 MHz — 65 dBFS
Noise Floor — -67.5 dBFS
Digital Output Interface — LVDS
Cấp MSL — 3 (per JEDEC J-STD-020)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá