MAX19542EGK+TD vs MAX19542EGK+D So sánh

So sánh chi tiết song song của MAX19542EGK+TD bằng Maxim Integrated và MAX19542EGK+D bằng Maxim Integrated. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Maxim Integrated
MAX19542EGK+TD MAX19542EGK+TD - 12-Bit 170Msps ADC, 68-QFN | Maxim Integrated

MAX19542EGK+TD - 12-Bit 170Msps ADC, 68-QFN | Maxim Integrated

MAX19542EGK+TD ✓ Hoạt động
Maxim Integrated
MAX19542EGK+D MAX19542EGK+D - 12-Bit 170Msps ADC, CMOS Outputs, 68-QFN

MAX19542EGK+D - 12-Bit 170Msps ADC, CMOS Outputs, 68-QFN

MAX19542EGK+D ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MAX19542EGK+TD MAX19542EGK+D
Thương hiệu Maxim Integrated Maxim Integrated
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 12 bit 12 bit
Sample Rate 170 Msps 170000 kSamples/sec
Number of Channels 1 1
Input Type Differential Differential, single-ended
Phạm vi điện áp đầu vào 1.41 Vp-p 0 to 1.41 V
Architecture Pipelined Pipelined
Kiểu đầu ra CMOS, parallel CMOS, Parallel
SNR 64.3 dB (fIN near Nyquist at 170 Msps) 64.3 dB at fIN, 170 Msps
SFDR 73 dBc (fIN near Nyquist at 170 Msps) 73 dBc at fIN, 170 Msps
INL ±0.7 LSB (typ) ±0.7 LSB
DNL ±0.25 LSB (typ) ±0.25 LSB (typical)
Power Dissipation 907 mW at 170 Msps 907 mW at 170 Msps
Điện áp cung cấp [DATA_NEEDED: AVDD/DVDD nominal] —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40 °C to +85 °C —
Hộp 68-QFN (10x10 mm) with exposed pad 68-pin QFN EP (10x10 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Terminal Form No Lead (HVQCCN, JEDEC MS-029) No lead (QFN)
Số chân 68 —
Temperature Grade Industrial —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Tỷ lệ lấy mẫu — 170 Msps
Analog Input Bandwidth — [DATA_NEEDED: analog input bandwidth MHz]
Nhiệt độ hoạt động — -40C to +85C (industrial)
Package Code — HVQCCN

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá